chích

verb
  1. To lance, to tap
    • chích nhọt
      to lance a boil
    • chích mủ cao su
      to tap (latex from) rubber-trees
  2. To sting
    • bị muỗi chích
      to be stung by mosquitoes
  3. To inject
    • chích thuốc
      to inject medicine

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chích
Bác sĩ chích thuốc cho em bé.