dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

chẩn

Words Containing "chẩn"

chẩn bần
chẩn bệnh
chẩn bịnh
chẩn mạch
chẩn mễ
chẩn đoán
chẩn đoán học
chẩn tế
chẩn thải
chẩn trị
chẩn y viện
hội chẩn
Nguyên Chẩn
phát chẩn
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...