chận

Học thuật
Thân thiện
chận

Một người đàn ông chận quả bóng bằng chân.

Định nghĩa
  1. Động từ (phương ngữ):
    • Chặn lại, ngăn lại: Hành động cản đường, làm cho dừng lại hoặc không tiến tới được. Từ này biến thể phương ngữ của từ "chặn".
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy chận xe lại để hỏi đường. (Anh ấy chặn xe lại để hỏi đường.)
    • Đội bóng phòng ngự chận được mọi đường lên bóng của đối thủ. (Đội bóng phòng ngự chặn được mọi đường lên bóng của đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chận đứng": ngăn chặn một cách triệt để, làm dừng hẳn lại.
    • Chính sách mới nhằm chận đứng lạm phát. (Chính sách mới nhằm chặn đứng lạm phát.)
Biến thể từ gần giống
  • Chặn (động từ): Từ phổ thông, có nghĩa tương đương với "chận".
  • Cản (động từ): Ngăn cản, làm trở ngại.
  • Ngăn (động từ): Để vật chắn ngang hoặc dùng biện pháp không cho tiến hành.
Từ đồng nghĩa
  • Ngăn chặn: Hành động cản trở, không cho xảy ra.
  • Cản đường: Chặn lối đi lại.
  • Chặn đứng: Ngăn chặn hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chận lại: Hành động ngăn lại, bắt dừng lại (nhấn mạnh vào kết quả dừng lại).

    • Cảnh sát giao thông chận lại chiếc xe vi phạm. (Cảnh sát giao thông chặn lại chiếc xe vi phạm.)
  • Chận đầu: Chặn ở phía trước, không cho tiếp tục đi theo hướng đó.

    • Họ chận đầu đường để bắt tên trộm. (Họ chặn đầu đường để bắt tên trộm.)
Lưu ý về từ vựng
  • "Chận" chủ yếu được sử dụng trong phương ngữ miền Nam một số vùng của Việt Nam. Trong văn viết chính thống phương ngữ miền Bắc, từ "chặn" được dùng phổ biến hơn. Tuy nhiên, nghĩa cách dùng của hai từ này hoàn toàn tương đương.
chận

Một người đàn ông chận quả bóng bằng chân.

  1. (ph.). x. chặn.