chẽ
Định nghĩa
Danh từ:
- Bộ phận nhỏ, thường là phần ngọn phân nhánh của một cái gì đó: Trong thực vật học, "chẽ" thường chỉ một bông nhỏ, một nhánh nhỏ, đặc biệt là của cây lúa.
- Phần mở rộng, chỗ chia ra: Trong giải phẫu, "chẽ" có thể chỉ phần mở rộng hoặc chỗ phân nhánh, như của gân.
Động từ:
- Chia ra làm hai nhánh, phân đôi: Chỉ hành động một vật thể (như thân cây, con đường, mạch máu) tách ra thành hai phần hoặc hai hướng khác nhau.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Những chẽ lúa nặng trĩu hạt vàng. (Những bông lúa nhỏ nặng trĩu hạt vàng.)
- Chẽ gân ở bàn tay giúp các ngón cử động linh hoạt. (Phần mở rộng của gân ở bàn tay giúp các ngón cử động linh hoạt.)
Động từ:
- Con đường chẽ đôi ở ngã ba. (Con đường chia làm hai nhánh ở ngã ba.)
- Dòng sông chẽ ra thành nhiều nhánh nhỏ khi chảy qua đồng bằng. (Dòng sông chia ra thành nhiều nhánh nhỏ khi chảy qua đồng bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chẽ đôi": chia tách thành hai phần rõ rệt.
- Ý kiến trong nhóm chẽ đôi, một bên đồng ý, một bên phản đối. (Ý kiến trong nhóm chia thành hai phe rõ rệt, một bên đồng ý, một bên phản đối.)
"chẽ ba": chia tách thành ba nhánh.
- Cành cây cổ thụ chẽ ba như một cái nạng khổng lồ. (Cành cây cổ thụ chia thành ba nhánh như một cái nạng khổng lồ.)
Biến thể và từ gần giống
Chạc (danh từ/động từ): cũng có nghĩa là chỗ chia nhánh hoặc hành động phân nhánh, thường dùng cho cây cối.
- Chạc cây (chỗ cây chia cành).
Chĩa (động từ): tỏa ra các hướng khác nhau từ một điểm.
- Những tia nắng chĩa xuống mặt đất. (Những tia nắng tỏa xuống mặt đất.)
Từ đồng nghĩa
- Phân nhánh (động từ): chia ra thành các nhánh.
- Chia đôi (động từ): tách thành hai phần bằng nhau.
Từ trái nghĩa
- Hợp nhất (động từ): kết hợp lại thành một.
- Thống nhất (động từ): làm cho trở nên một khối, một thể duy nhất.
Thành ngữ liên quan
- Chẽ nước đục thả câu: (Thành ngữ cổ, ít dùng) chỉ việc lợi dụng tình thế hỗn loạn để mưu lợi riêng, tương tự "Thừa nước đục thả câu".