mộng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Giấc mơ: Hình ảnh, câu chuyện xuất hiện trong tâm trí khi ngủ.
- Điều mơ ước, hoài bão: Một điều tốt đẹp, lý tưởng mà người ta khao khát, mong muốn đạt được trong tương lai.
- Mầm, chồi non: Phần mầm nhỏ nhú ra từ hạt của cây lương thực (như thóc, đỗ) khi bắt đầu nảy mầm.
- Mộng (trong mắt): Lớp màng trắng đục có thể mọc che một phần con ngươi, thường là dấu hiệu của bệnh về mắt.
- Mộng (trong mộng mỹ nghệ): Phần gỗ được đẽo gọt để khớp chính xác vào một lỗ (lỗ mộng) trên miếng gỗ khác, tạo thành mối nối chắc chắn.
Tính từ:
- To béo, vạm vỡ: Dùng để miêu tả trâu, bò có thân hình to lớn, khỏe mạnh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Anh ấy kể lại một giấc mộng rất kỳ lạ. (Hình ảnh trong giấc ngủ)
- Ước mộng của cô là trở thành một bác sĩ giỏi. (Điều mơ ước)
- Hạt thóc để lâu trong chum đã lên mộng. (Mầm thóc)
- Ông cụ bị mộng mắt, cần phải đi mổ. (Màng che mắt)
- Người thợ mộc đẽo mộng thật khéo để lắp vào bộ cửa. (Phần gỗ ghép nối)
Tính từ:
- Con trâu mộng ấy kéo cày rất khỏe. (Trâu to khỏe)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đẹp như trong mộng": Rất đẹp, đẹp đến mức khó tin, như chỉ có trong giấc mơ.
- Cảnh hoàng hôn nơi đây đẹp như trong mộng.
- "Mộng vàng": Giấc mơ đẹp, ước mơ tốt lành, thường mang ý nghĩa tích cực.
- Tuổi trẻ ai cũng có những mộng vàng.
- "Mộng tưởng": Điều mơ ước viển vông, không thực tế.
- Anh ta sống toàn bằng những mộng tưởng hão huyền.
Biến thể và từ gần giống
- Mơ mộng (động từ): Có những suy nghĩ, ước mơ xa vời, đẹp đẽ.
- Cô gái hay mơ mộng về một tình yêu lãng mạn.
- Giấc mộng (danh từ): Cách nói trang trọng hơn của "giấc mơ".
- Giấc mộng đêm qua khiến tôi bâng khuâng cả ngày.
- Lỗ mộng (danh từ): Lỗ được đục trên gỗ để ghép với phần mộng.
- Phải đục lỗ mộng cho thật khớp.
Từ đồng nghĩa
- Mơ (danh từ): Giấc mơ.
- Ước mơ, hoài bão (danh từ): Điều mong ước.
- Mầm, chồi (danh từ): Phần cây non nhú lên.
- Màng mắt (danh từ): Lớp màng che mắt (trong bệnh lý).
Thành ngữ liên quan
- "Mộng huyễn": Chỉ những điều mơ hồ, không thực, như bong bóng ảo ảnh.
- Của cải, danh vọng đôi khi chỉ là mộng huyễn.
- "Mộng mị": Chỉ những chuyện mơ hồ, không rõ thực hư, như trong giấc mộng.
- Câu chuyện nghe cứ như mộng mị.
- d. Mầm mới nhú ra ở hạt thóc, hạt đỗ: Thóc đã mọc mộng.
- d. Màng trắng đục che con ngươi: Mắt đau có mộng.
- d. Đầu gỗ đẽo vừa vặn để lắp vào một lỗ đục ở miếng gỗ khác: Mộng cửa.
- d. 1. Hình ảnh của sự vật hiện ra trong giấc ngủ. 2. Điều đẹp đẽ mà người ta mong ước: Một tòa nhà ba tầng, đó là cái mộng của đời hắn.
- Nói trâu bò to béo: Bò mộng, trâu mộng.