chớm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Mới bắt đầu, vừa manh nha xuất hiện: "chớm" diễn tả trạng thái khởi đầu rất sớm, mới ló dạng của một quá trình, hiện tượng hoặc trạng thái nào đó. Nó thường gợi cảm giác mong manh, non tơ và đầy tiềm năng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hoa đào đã chớm nở trong vườn. (Những bông hoa đào đã bắt đầu hé nở trong vườn.)
- Trời chớm lạnh khi chiều xuống. (Thời tiết bắt đầu se lạnh khi chiều xuống.)
- Tình cảm giữa họ mới chỉ chớm thôi. (Tình cảm giữa họ mới chỉ vừa manh nha thôi.)
- Cô ấy chớm có dấu hiệu mệt mỏi. (Cô ấy bắt đầu có những dấu hiệu mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chớm nở": thường dùng kết hợp để chỉ sự bắt đầu nở hoa, hoặc nghĩa bóng chỉ tài năng, tình cảm mới hình thành.
- Tài năng hội họa của cậu bé đang chớm nở. (Tài năng hội họa của cậu bé đang bắt đầu lộ rõ.)
- "chớm thu" / "chớm hè" / "chớm đông": diễn tả thời điểm giao mùa, khi các dấu hiệu đặc trưng của mùa mới mới bắt đầu xuất hiện.
- Tiết trời Hà Nội chớm thu thật dễ chịu. (Tiết trời Hà Nội bắt đầu vào thu thật dễ chịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Chớm nở (cụm động từ): bắt đầu nở (hoa); bắt đầu phát triển, lộ rõ (tài năng, tình cảm).
- Vừa chớm (cụm phó từ): nhấn mạnh sự mới bắt đầu, còn rất sớm.
- Căn bệnh vừa chớm nên dễ chữa. (Căn bệnh mới bắt đầu nên dễ chữa.)
Từ đồng nghĩa
- Bắt đầu: khởi đầu một cái gì đó (nghĩa rộng hơn, ít mang sắc thái "manh nha, mong manh" như "chớm").
- Manh nha: mới hình thành, mới phôi thai (thường dùng cho ý tưởng, kế hoạch).
- Khởi phát: bắt đầu xảy ra, thường dùng cho bệnh tật hoặc sự kiện.
Từ trái nghĩa
- Tàn: sắp kết thúc, héo úa.
- Mãn: đã kết thúc trọn vẹn (như "mãn mùa").
- Đầy: đã phát triển đến mức độ cao, đầy đủ (như "nở đầy").
Lưu ý sử dụng
- "Chớm" là một từ thuần Việt, mang sắc thái biểu cảm cao, thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc lối nói giàu hình ảnh để miêu tả vẻ đẹp của sự khởi đầu.
- Từ này ít khi đứng một mình mà thường đi kèm với một động từ hoặc tính từ khác (như ) để tạo thành một cụm diễn đạt trọn vẹn ý nghĩa.
- đgt. Mới bắt đầu của một quá trình phát triển: Hoa chớm nở mới chớm thu.