chòm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tập hợp gồm nhiều cây, nhiều sợi hoặc vật tương tự chụm lại với nhau thành một khóm, một búi: "chòm" dùng để chỉ một nhóm nhỏ các vật thể cùng loại mọc hoặc tập trung sát vào nhau.
- Xóm nhỏ, cụm nhà ở: "chòm" còn có nghĩa là một cụm dân cư nhỏ, thường là một phần của một làng, xã lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa tập hợp vật thể):
- Trên đồi có một chòm cây xanh mát.
- Ông cụ có chòm râu bạc trắng.
- Chim làm tổ trong chòm lá um tùm.
Danh từ (nghĩa cụm dân cư):
- Bà con trong cùng một chòm thường giúp đỡ nhau.
- Nhà tôi ở chòm cuối làng.
Các cách sử dụng nâng cao
"chòm trên xóm dưới": một thành ngữ chỉ mối quan hệ láng giềng thân thiết, gần gũi trong một khu vực dân cư.
- Tết đến, chòm trên xóm dưới lại quây quần bên nhau.
"bà con chòm xóm": chỉ những người hàng xóm láng giềng, thường có quan hệ thân tình như họ hàng.
- Nhờ có bà con chòm xóm giúp đỡ, gia đình tôi đã vượt qua khó khăn.
Biến thể và từ gần giống
Chòm xóm (danh từ): từ ghép chỉ chung một khu vực dân cư nhỏ, thôn xóm.
- Tình làng nghĩa chòm xóm rất đáng quý.
Chụm (động từ): hành động tập hợp, khép lại gần nhau, là động tác tạo nên một "chòm".
- Các em nhỏ chụm đầu vào nhau để xem bức tranh.
Từ đồng nghĩa
- Khóm (danh từ): cụm cây, cụm hoa mọc tụ lại.
- Một khóm tre.
- Búi (danh từ): vật được buộc hoặc cuốn chặt lại thành một túm.
- Một búi tóc.
- Xóm (danh từ): cụm dân cư, thường nhỏ hơn làng.
- Xóm nhỏ ven sông.
Từ trái nghĩa
- Rải rác (tính từ): nằm phân tán, không tập trung thành cụm.
- Những ngôi nhà rải rác trên sườn đồi.
- Đơn lẻ (tính từ): chỉ có một, riêng biệt.
- Một cây cổ thụ đơn lẻ giữa cánh đồng.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Chòm trên xóm dưới": (như đã giải thích ở trên).
- "Một *chòm cũng thể làng hoa, một nhà cũng thể quốc gia"*: (Tục ngữ) ý nói dù nhỏ bé nhưng vẫn có giá trị và quy củ riêng.
- 1 dt. Tập hợp gồm nhiều cây, nhiều sợi chụm vào nhau: chòm cây chòm râu bạc phơ.
- 2 dt. Xóm nhỏ: người cùng chòm chòm trên xóm dưới (tng.) bà con chòm xóm.