cigar-shaped
/si'gɑ:ʃeipt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dạng giống điếu xì gà: Mô tả một vật thể có hình trụ dài, thon nhọn ở cả hai đầu, giống hình dáng của một điếu xì gà.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The UFO was reported to be a cigar-shaped object in the sky. (Vật thể bay không xác định được báo cáo là một vật thể hình xì gà trên bầu trời.)
- Some submarines have a cigar-shaped hull for better hydrodynamics. (Một số tàu ngầm có thân tàu hình xì gà để có khí động học tốt hơn.)
- The artist carved a cigar-shaped piece of wood. (Người nghệ sĩ đã chạm khắc một mảnh gỗ có hình xì gà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn mô tả khoa học và kỹ thuật: Từ này thường được dùng để mô tả hình dạng của các vật thể trong thiên văn học (ví dụ: tiểu hành tinh, thiên thạch), trong thiết kế phương tiện (tàu ngầm, khí cầu), hoặc trong sinh học (một số loại vi khuẩn hoặc bào tử).
- The bacterium was observed under the microscope as a cigar-shaped cell. (Vi khuẩn được quan sát dưới kính hiển vi là một tế bào hình xì gà.)
Biến thể và từ gần giống
- Cylindrical (adj): hình trụ. (Nhấn mạnh vào mặt cắt ngang tròn đều, có thể không thon nhọn ở đầu.)
- Fusiform (adj): hình thoi, thon hai đầu. (Thuật ngữ chuyên ngành hơn, thường dùng trong sinh học và giải phẫu.)
- Ellipsoid (adj): hình elip, hình bầu dục ba chiều. (Có thể dùng để mô tả hình dạng tương tự trong không gian 3D.)
Từ đồng nghĩa
- Tapered at both ends: thon nhọn ở cả hai đầu. (Đây là một cụm từ mô tả chính xác đặc điểm của "cigar-shaped".)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "cigar-shaped". Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ mô tả hình dạng cụ thể.
tính từ
- hình xì gà, hình trụ nhọn đầu