spindle-shaped
/'spindlʃænkt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình con suốt, thoi: Mô tả một vật có hình dạng thon dài, phình to ở phần giữa và thon nhọn dần về hai đầu, giống như hình dạng của một con suốt (dụng cụ quay sợi) truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The bacteria were observed to be spindle-shaped under the microscope. (Vi khuẩn được quan sát thấy có hình thoi dưới kính hiển vi.)
- The leaves of this plant are uniquely spindle-shaped. (Lá của loại cây này có hình thoi rất đặc biệt.)
- The architect designed a spindle-shaped tower for the new landmark. (Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa tháp hình thoi cho địa danh mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong sinh học và giải phẫu học: Thường dùng để mô tả hình dạng của tế bào, cơ quan hoặc vi sinh vật.
- Spindle-shaped muscle fibers are common in certain types of tissue. (Các sợi cơ hình thoi phổ biến trong một số loại mô nhất định.)
Trong thiết kế và mô tả kỹ thuật: Dùng để mô tả các đối tượng nhân tạo có hình dáng tương tự.
- The spindle-shaped hull of the ship allowed it to cut through the water efficiently. (Thân tàu hình thoi cho phép nó rẽ nước một cách hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Fusiform (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ hình thoi, thon hai đầu. Đây thường là từ đồng nghĩa chuyên ngành, đặc biệt trong sinh học.
- Fusiform neurons are a type of nerve cell. (Tế bào thần kinh hình thoi là một loại tế bào thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
- Fusiform: Hình thoi (thường dùng trong văn bản khoa học).
- Tapering at both ends: Thon nhọn ở cả hai đầu (cụm từ mô tả).
- Elliptical with pointed ends: Hình elip với hai đầu nhọn (cụm từ mô tả).
tính từ
- có hình con suốt