cinéma
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Điện ảnh, chiếu bóng, xi nê: Chỉ ngành nghệ thuật thứ bảy, bao gồm việc sản xuất và trình chiếu các bộ phim.
- Rạp chiếu bóng: Chỉ địa điểm, công trình nơi người ta đến để xem phim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le cinéma est un art populaire. (Điện ảnh là một nghệ thuật phổ biến.)
- Nous allons au cinéma ce soir. (Tối nay chúng tôi đi xem phim [tới rạp chiếu bóng].)
- Il travaille dans le cinéma. (Anh ấy làm việc trong ngành điện ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire du cinéma": (cách nói thông tục) làm quá lên, diễn kịch.
- Arrête de faire du cinéma ! (Đừng có diễn kịch nữa!)
"C'est du cinéma !": (thành ngữ) Đó chỉ là chuyện viển vông / phim ảnh! (Ý nói điều gì đó không có thật, quá hoàn hảo hoặc được dàn dựng như trong phim).
Biến thể và từ liên quan
Cinématographique (adj): thuộc về điện ảnh.
- Une œuvre cinématographique. (Một tác phẩm điện ảnh.)
Cinéphile (n): người yêu điện ảnh, người ham mê phim.
- Un cinéphile averti. (Một người yêu điện ảnh sành sỏi.)
Cinéaste (n): nhà làm phim, đạo diễn điện ảnh.
- Un cinéaste renommé. (Một đạo diễn điện ảnh nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Septième art: nghệ thuật thứ bảy (cách gọi trang trọng cho điện ảnh).
- Écran: màn ảnh (dùng để chỉ điện ảnh một cách hình tượng, ví dụ: - những ngôi sao lớn của màn ảnh).
Các cụm từ cố định liên quan
Salle de cinéma: phòng chiếu phim, rạp chiếu phim.
- La salle de cinéma est pleine. (Rạp chiếu phim đã kín chỗ.)
Passionné de cinéma: người đam mê điện ảnh.
- C'est un passionné de cinéma. (Anh ta là một người đam mê điện ảnh.)
Thành ngữ liên quan
- Voir la vie en cinémascope: (thành ngữ) nhìn đời một cách lạc quan, hào nhoáng, như trong một bộ phim rộng.
- Il a toujours vu la vie en cinémascope. (Anh ấy luôn nhìn đời một cách lạc quan và hào nhoáng.)
danh từ giống đực
- điện ảnh, chiếu bóng, xi nê
- Cinéma d'amateurđiện ảnh không chuyên
- Cinéma documentaiređiện ảnh tư liệu
- Cinéma à télévisionđiện ảnh truyền hình
- rạp chiếu bóng