cinéma

danh từ giống đực
  1. điện ảnh, chiếu bóng, xi
    • Cinéma d'amateur
      điện ảnh không chuyên
    • Cinéma documentaire
      điện ảnh tư liệu
    • Cinéma à télévision
      điện ảnh truyền hình
  2. rạp chiếu bóng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

cinéma
On va au cinéma ce soir.