circinate

/'sə:sineit/
Học thuật
Thân thiện
circinate

The fern's young fronds are circinate as they unfurl.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hình thoa, hình cuộn tròn: Dùng để mô tả một vật thể hình dạng cuộn tròn từ ngoài vào trong, giống như đầu của một cây đàn violin (violin) hoặc một vòng xoắn ốc phẳng. Trong thực vật học, đây thuật ngữ chuyên môn để mô tả kiểu cuộn tròn đặc trưng của non ở các loài dương xỉ.
    • dạng vòng, hình nhẫn: Mô tả hình dạng của một vòng tròn hoặc cấu trúc hình khuyên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The young fern fronds have a circinate vernation. (Những non của cây dương xỉ kiểu cuộn nõn hình thoa.)
    • The circinate pattern of the shell is fascinating. (Hoa văn cuộn tròn của vỏ ốc thật thú vị.)
    • Some bacterial colonies form circinate shapes on the culture plate. (Một số khuẩn lạc vi khuẩn tạo thành hình dạng vòng tròn trên đĩa cấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành:
    • Trong thực vật học, "circinate" mô tả cụ thể kiểu "circinate vernation" (sự cuộn nõn hình thoa), đặc điểm nhận dạng của dương xỉ.
    • Trong y học, "circinate" có thể xuất hiện trong mô tả các tổn thương da hình nhẫn, chẳng hạn như trong một số bệnh .
Biến thể từ gần giống
  • Circination (danh từ): Sự cuộn tròn thành vòng; trạng thái hình vòng.
  • Circinal (tính từ): Có nghĩa tương tự "circinate", cũng chỉ hình dạng cuộn tròn.
Từ đồng nghĩa
  • Coiled: cuộn lại, xoắn ốc.
  • Ring-shaped: hình nhẫn, hình vòng.
  • Annular: hình khuyên, hình vòng tròn.
  • Spiral: hình xoắn ốc (có thể không gian ba chiều, trong khi "circinate" thường phẳng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Linear: thẳng, tuyến tính.
  • Uncoiled: không cuộn, duỗi thẳng.
circinate

The fern's young fronds are circinate as they unfurl.

tính từ
  1. (thực vật học) hình thoa ( dương xỉ)