doughnut-shaped

Học thuật
Thân thiện
doughnut-shaped

The children shared a doughnut-shaped life preserver at the pool.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng giống như một chiếc bánh vòng (doughnut): Mô tả một vật thể hình tròn với một lỗ hổnggiữa, tạo thành một vòng tròn liên tục.
    • hình vòng, dạng vòng: Mô tả cấu trúc hình học hoặc hình dạng tổng thể một vòng tròn khép kín, thường rỗngtrung tâm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The new building has a unique, doughnut-shaped design. (Tòa nhà mới một thiết kế độc đáo, hình dạng như chiếc bánh vòng.)
    • Scientists discovered a doughnut-shaped cloud of gas around the black hole. (Các nhà khoa học phát hiện ra một đám mây khí hình vòng xung quanh lỗ đen.)
    • The children sat in a doughnut-shaped circle on the floor. (Bọn trẻ ngồi thành một vòng tròn hình dạng như chiếc nhẫn trên sàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khoa học kỹ thuật: Thường dùng để mô tả các cấu trúc vật , hình học hoặc phân bố trong không gian.
    • The particle accelerator is a massive, doughnut-shaped tunnel. (Máy gia tốc hạt một đường hầm khổng lồ hình vòng.)
  • Trong mô tả hình ảnh ẩn dụ: Có thể dùng để mô tả cách sắp xếp hoặc bố cục.
    • The crowd formed a doughnut-shaped ring around the performers. (Đám đông tạo thành một vòng tròn hình chiếc nhẫn xung quanh các nghệ sĩ biểu diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ring-shaped (adj): hình nhẫn, hình vòng. (Từ đồng nghĩa trực tiếp, phổ biến hơn trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Torus-shaped (adj): hình xuyến. (Thuật ngữ toán học/chính xác hơn cho hình dạng 3D của một vật thể rắn dạng vòng).
  • Annular (adj): Dạng vòng, hình khuyên. (Thuật ngữ chuyên ngành, thường dùng trong sinh học, thiên văn, kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Ring-like: Giống hình chiếc nhẫn.
  • Circular with a hole in the center: Hình tròn với một lỗtrung tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ tính từ 'doughnut-shaped').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ 'doughnut-shaped').

doughnut-shaped

The children shared a doughnut-shaped life preserver at the pool.

Adjective
  1. giống hình chiếc nhẫn, hình vòng, dạng vòng