ringed

/riɳd/
tính từ
  1. vòng, đeo nhẫn
  2. đã đính ước (với ai); đã vợ, đã có chồng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "ringed"

Từ có nhắc đến "ringed"

ringed
A ringed planet like Saturn is visible through the telescope.