ringed
/riɳd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vòng, có hình vòng: Mô tả một vật có một hoặc nhiều vòng tròn bao quanh hoặc có hình dạng giống như một chiếc vòng.
- Có đeo nhẫn: Chỉ trạng thái đang đeo một chiếc nhẫn, thường trên ngón tay.
- Đã đính ước; đã có vợ/chồng: (Cách dùng cổ hoặc văn chương) Chỉ tình trạng hôn nhân, thường được biểu thị qua việc đeo nhẫn cưới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The planet Saturn is famous for its ringed appearance. (Sao Thổ nổi tiếng với vẻ ngoài có các vành đai.)
- She looked at her ringed finger, remembering her wedding day. (Cô ấy nhìn vào ngón tay có đeo nhẫn, nhớ lại ngày cưới của mình.)
- In the old poem, he spoke of his "ringed wife". (Trong bài thơ cổ, ông ấy nhắc tới "người vợ đã có nhẫn cưới" của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ringed with something": được bao quanh bởi thứ gì đó, thường tạo thành một vòng.
- The ancient castle was ringed with a deep moat. (Lâu đài cổ được bao quanh bởi một con hào sâu.)
- Trong sinh học, dùng để mô tả các loài động vật hoặc cấu trúc có các vòng màu sắc.
- The ringed seal is named for the light-colored rings on its fur. (Hải cẩu vòng được đặt tên theo những vòng màu sáng trên bộ lông của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Ring (động từ): đeo nhẫn; bao vây; rung chuông.
- Ring (danh từ): chiếc nhẫn; vòng tròn; tiếng chuông.
- Unringed (tính từ): không có vòng; không đeo nhẫn.
Từ đồng nghĩa
- Circled: được khoanh tròn, có vòng.
- Encircled: được bao quanh.
- Married: đã kết hôn (cho nghĩa "đã có vợ/chồng").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ 'ringed' là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường hình thành từ động từ 'ring').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tính từ 'ringed').
tính từ
- có vòng, có đeo nhẫn
- đã đính ước (với ai); đã có vợ, đã có chồng