circonstancié

Học thuật
Thân thiện
circonstancié

Un rapport circonstancié décrit les événements avec précision.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tình tiết rõ ràng, chi tiết: Dùng để mô tả một sự trình bày, mô tả hoặc tường thuật cung cấp đầy đủ các chi tiết cụ thể, hoàn cảnh thông tin liên quan, làm cho vấn đề trở nên rõ ràng dễ hiểu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le témoin a fourni un récit circonstancié de l'accident. (Nhân chứng đã cung cấp một lời kể đầy đủ tình tiết về vụ tai nạn.)
    • Le journaliste a écrit un article circonstancié sur les événements politiques. (Nhà báo đã viết một bài báo chi tiết, đầy đủ tình tiết về các sự kiện chính trị.)
    • La police demande une description circonstanciée des faits. (Cảnh sát yêu cầu một bản mô tả đầy đủ tình tiết về sự việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "de manière circonstanciée": một cách chi tiết, đầy đủ tình tiết.
    • Il a expliqué le problème de manière circonstanciée. (Anh ấy đã giải thích vấn đề một cách chi tiết, đầy đủ tình tiết.)
  • "rapport circonstancié": báo cáo chi tiết, báo cáo đầy đủ tình tiết (đâymột cụm danh từ phổ biến).
    • Le directeur a exigé un rapport circonstancié sur l'incident. (Giám đốc đã yêu cầu một báo cáo chi tiết, đầy đủ tình tiết về sự cố.)
Biến thể từ gần giống
  • Circonstance (danh từ): hoàn cảnh, tình tiết.
    • Dans ces circonstances, il est difficile de prendre une décision. (Trong những hoàn cảnh này, thật khó để đưa ra quyết định.)
  • Circonstanciel, le (tính từ): (thuộc về) tình tiết, hoàn cảnh; (trong ngữ pháp) bổ ngữ chỉ hoàn cảnh.
    • Un détail circonstanciel. (Một chi tiết thuộc về tình tiết, hoàn cảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Détaillé: chi tiết, tỉ mỉ.
  • Précis: chính xác, rõ ràng.
  • Complet: đầy đủ, toàn diện.
Từ trái nghĩa
  • Sommaire: sơ lược, vắn tắt.
  • Vague: mơ hồ, không rõ ràng.
  • Imprécis: không chính xác, thiếu chi tiết.
Lưu ý sử dụng
  • circonstancié thường được dùng trong các văn bản hành chính, pháp lý, báo cáo hoặc các bài viết nghiêm túc nhấn mạnh tính chính xác đầy đủ của thông tin.
  • Từ này ít khi được dùng trong ngôn ngữ nói thông thường, hàng ngày. Trong hội thoại, người ta thường dùng détaillé hơn.
circonstancié

Un rapport circonstancié décrit les événements avec précision.

tính từ
  1. tình tiết rõ ràng
    • Un rapport circonstancié
      một bản báo cáotình tiết rõ ràng