circumlocutory
/,sə:kəm'lɔkjutəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quanh co, luẩn quẩn (trong cách nói hoặc viết): Dùng để mô tả cách diễn đạt không đi thẳng vào vấn đề mà dùng nhiều từ ngữ không cần thiết, vòng vo.
- Có tính chất ngữ giải thích (thuật ngữ ngôn ngữ học): Một cách diễn đạt dùng nhiều từ hơn mức cần thiết để giải thích một ý tưởng hoặc khái niệm đơn giản.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The politician's circumlocutory answer avoided addressing the core issue. (Câu trả lời quanh co của chính trị gia đã tránh né giải quyết vấn đề cốt lõi.)
- Her writing style is often criticized as being unnecessarily circumlocutory. (Phong cách viết của cô ấy thường bị chỉ trích là quanh co không cần thiết.)
- Instead of a simple "no," he gave a long, circumlocutory explanation. (Thay vì một tiếng "không" đơn giản, anh ta đưa ra một lời giải thích dài dòng, vòng vo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"circumlocutory speech": bài phát biểu/ lời nói quanh co.
- The lawyer's circumlocutory speech was intended to confuse the jury. (Bài phát biểu quanh co của luật sư nhằm mục đích làm bồi thẩm đoàn bối rối.)
"a circumlocutory manner": một thái độ/ cách thức nói năng vòng vo.
- He has a circumlocutory manner that makes meetings last twice as long. (Anh ta có cách nói chuyện vòng vo khiến các cuộc họp kéo dài gấp đôi.)
Biến thể và từ gần giống
Circumlocution (danh từ): sự nói quanh, lối nói vòng vo; cách diễn đạt dài dòng.
- The document was full of bureaucratic circumlocution. (Tài liệu đầy những lời lẽ quanh co kiểu hành chính.)
Periphrastic (tính từ): (có cùng nghĩa chuyên môn) dùng lối nói vòng, diễn giải dài dòng.
- Ambagious (tính từ, cổ): quanh co, vòng vo (nghĩa tương tự, ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Roundabout: vòng vo, không trực tiếp.
- Indirect: gián tiếp, không thẳng thắn.
- Verbose: dài dòng, dùng quá nhiều từ.
- Prolix: dài dòng, rườm rà.
Từ trái nghĩa
- Direct: trực tiếp, thẳng thắn.
- Straightforward: thẳng thừng, rõ ràng.
- Concise: súc tích, ngắn gọn.
- Succinct: cô đọng, ngắn gọn.
Lưu ý sử dụng
Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, dùng để chỉ trích hoặc mô tả một cách không tán thành về phong cách giao tiếp thiếu hiệu quả, cố tình làm phức tạp hóa vấn đề hoặc tránh né câu trả lời trực tiếp. Nó thường xuất hiện trong văn phong học thuật, phê bình hoặc phân tích ngôn ngữ.
tính từ
- quanh co luẩn quẩn; uẩn khúc (nói)
- to talk in a circumlocutory stylenói quanh co luẩn quẩn
- (ngôn ngữ học) có tính chất ngữ giải thích