ambagious
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (từ cổ): Quanh co, dài dòng, rườm rà một cách không cần thiết. Từ này dùng để mô tả cách diễn đạt, lời nói hoặc văn bản không đi thẳng vào vấn đề mà vòng vo, sử dụng quá nhiều từ ngữ không cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ambassador's ambagious reply left everyone confused about his true intentions. (Câu trả lời quanh co của vị đại sứ khiến mọi người bối rối về ý định thực sự của ông ta.)
- He avoided a direct answer and gave an ambagious explanation instead. (Anh ta tránh đưa ra câu trả lời trực tiếp và thay vào đó đưa ra một lời giải thích dài dòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ambagious discourse": bài diễn văn/bài nói chuyện dài dòng, vòng vo.
- The professor was known for his ambagious discourses that often strayed from the main topic. (Vị giáo sư nổi tiếng với những bài diễn văn dài dòng của mình, thường đi lạc khỏi chủ đề chính.)
- "ambagious manner": cách thức quanh co, không thẳng thắn.
- She grew impatient with his ambagious manner of storytelling. (Cô ấy trở nên mất kiên nhẫn với cách kể chuyện vòng vo của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Ambagiosity (danh từ, từ cổ): tính chất quanh co, dài dòng.
- The ambagiosity of the legal document made it hard to understand. (Tính chất dài dòng của văn bản pháp lý khiến nó khó hiểu.)
Từ đồng nghĩa
- Circumlocutory: vòng vo, dùng nhiều lời để diễn đạt một ý đơn giản.
- Periphrastic: diễn đạt bằng cách dùng nhiều từ hơn mức cần thiết.
- Prolix: dài dòng, lan man.
- Verbose: sử dụng quá nhiều từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ cổ này.)
Adjective
- (từ cổ) quanh co, dài dòng, rườm rà một cách không cần thiết