circumscribe

/'sə:kəmskrɑib/
ngoại động từ
  1. vẽ đường xung quanh
  2. (toán học) vẽ hình ngoại tiếp
  3. giới hạn, hạn chế ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • to circumscribe someone's interests
      hạn chế quyền lợi của ai
  4. theo vòng tròn (bán kiến nghị)
  5. định nghĩa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "circumscribe"

circumscribe
A student uses a compass to circumscribe a circle around a triangle.