circumvolution

/,sə:kəmvə'lju:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
circumvolution

The artist drew a perfect circumvolution in the center of the design.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cuộn tròn, sự xoắn quanh: Hành động quay, cuộn hoặc gấp quanh một trục trung tâm, tạo thành hình xoắn ốc hoặc vòng tròn.
    • Nếp, cuộn: Một vòng xoắn hoặc nếp gấp cụ thể, thường dùng để mô tả cấu trúc tự nhiên.
    • Sự đi quanh co: Hành động di chuyển theo đường vòng hoặc đường quanh co, không trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist captured the graceful circumvolution of the vine around the trellis. (Nghệ sĩ đã ghi lại được sự cuộn tròn duyên dáng của dây leo quanh giàn.)
    • The circumvolutions of the cerebral cortex increase its surface area. (Các nếp cuộn của vỏ não làm tăng diện tích bề mặt của .)
    • His explanation was a long circumvolution before he finally got to the point. (Lời giải thích của anh ta một sự đi quanh co dài dòng trước khi cuối cùng chạm đến vấn đề chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A circumvolution of thought": Một lối suy nghĩ vòng vo, phức tạp.
    • The philosopher's argument was a dense circumvolution of thought. (Lập luận của triết gia một sự cuộn tròn dày đặc của tư tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Circumvolve (động từ): Xoay quanh, cuộn quanh.
    • The planets circumvolve around the sun. (Các hành tinh xoay quanh mặt trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Coil: Vòng xoắn, cuộn tròn.
  • Convolution: Sự cuộn lại, nếp cuộn (thường dùng trong giải phẫu).
  • Spiral: Hình xoắn ốc, đường xoáy trôn ốc.
  • Twist: Sự xoắn, vặn.
Từ trái nghĩa
  • Straight line: Đường thẳng.
  • Directness: Sự trực tiếp, thẳng thắn.
circumvolution

The artist drew a perfect circumvolution in the center of the design.

danh từ
  1. sự cuộn tròn, sự xoay quanh
  2. nếp, cuộn
    • the circumvolution s of the brain
      nếp cuộn của não
  3. sự đi quanh co

Từ có nhắc đến "circumvolution"