circumvolution

/,sə:kəmvə'lju:ʃn/
danh từ
  1. sự cuộn tròn, sự xoay quanh
  2. nếp, cuộn
    • the circumvolution s of the brain
      nếp cuộn của não
  3. sự đi quanh co

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "circumvolution"

circumvolution
The artist drew a perfect circumvolution in the center of the design.