cireur

Học thuật
Thân thiện
cireur

Un cireur nettoie et fait briller le sol d'un couloir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người đánh xi: Chỉ một người làm nghề đánh bóng, làm sáng bề mặt (thườnggiày hoặc sàn nhà) bằng xi hoặc sáp.
    • Máy đánh sàn: Chỉ một loại máy móc được dùng để đánh bóng sàn nhà.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):

    • Le cireur travaille sur le trottoir. (Người đánh xi làm việc trên vỉa hè.)
    • Autrefois, on voyait des cireurs de chaussures dans les gares. (Ngày xưa, người ta thường thấy những người đánh giày trong các nhà ga.)
  • Danh từ (chỉ máy móc):

    • Pour entretenir ce marbre, il faut utiliser un cireur électrique. (Để bảo dưỡng đá cẩm thạch này, cần phải dùng một máy đánh sàn chạy điện.)
    • Le concierge passe le cireur dans les couloirs. (Người gác cổng dùng máy đánh sàn cho các hành lang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cireur de chaussures": người đánh giày (một nghề cụ thể).

    • Il gagne sa vie comme cireur de chaussures. (Anh ấy kiếm sống bằng nghề đánh giày.)
  • "Cireur de parquets": người đánh xi sàn gỗ.

    • Le cireur de parquets vient une fois par mois. (Người đánh xi sàn gỗ đến mỗi tháng một lần.)
Biến thể từ liên quan
  • Cirer (động từ): đánh xi, bôi sáp.

    • Il faut cirer ces bottes en cuir. (Cần phải đánh xi đôi bốt da này.)
  • Cirage (danh từ giống đực): xi đánh bóng, sáp.

    • un pot de cirage noir (một xi đen)
Từ đồng nghĩa
  • (Chỉ người): brosseur (người chải, đánh bóng - thường dùng cho giày trong ngữ cảnh quân sự hoặc khách sạn).
  • (Chỉ máy): monobrosse (máy chà sàn đơn), lustreuse (máy đánh bóng).
cireur

Un cireur nettoie et fait briller le sol d'un couloir.

danh từ
  1. người đánh xi
    • Cireur de parquets
      người đánh xi sàn nhà
danh từ giống cái
  1. máy đánh sàn

Từ gần giống