cireur

danh từ
  1. người đánh xi
    • Cireur de parquets
      người đánh xi sàn nhà
danh từ giống cái
  1. máy đánh sàn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cireur
Un cireur nettoie et fait briller le sol d'un couloir.