cireur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người đánh xi: Chỉ một người làm nghề đánh bóng, làm sáng bề mặt (thường là giày hoặc sàn nhà) bằng xi hoặc sáp.
- Máy đánh sàn: Chỉ một loại máy móc được dùng để đánh bóng sàn nhà.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ người):
- Le cireur travaille sur le trottoir. (Người đánh xi làm việc trên vỉa hè.)
- Autrefois, on voyait des cireurs de chaussures dans les gares. (Ngày xưa, người ta thường thấy những người đánh giày trong các nhà ga.)
Danh từ (chỉ máy móc):
- Pour entretenir ce marbre, il faut utiliser un cireur électrique. (Để bảo dưỡng đá cẩm thạch này, cần phải dùng một máy đánh sàn chạy điện.)
- Le concierge passe le cireur dans les couloirs. (Người gác cổng dùng máy đánh sàn cho các hành lang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cireur de chaussures": người đánh giày (một nghề cụ thể).
- Il gagne sa vie comme cireur de chaussures. (Anh ấy kiếm sống bằng nghề đánh giày.)
"Cireur de parquets": người đánh xi sàn gỗ.
- Le cireur de parquets vient une fois par mois. (Người đánh xi sàn gỗ đến mỗi tháng một lần.)
Biến thể và từ liên quan
Cirer (động từ): đánh xi, bôi sáp.
- Il faut cirer ces bottes en cuir. (Cần phải đánh xi đôi bốt da này.)
Cirage (danh từ giống đực): xi đánh bóng, sáp.
- un pot de cirage noir (một hũ xi đen)
Từ đồng nghĩa
- (Chỉ người): brosseur (người chải, đánh bóng - thường dùng cho giày trong ngữ cảnh quân sự hoặc khách sạn).
- (Chỉ máy): monobrosse (máy chà sàn đơn), lustreuse (máy đánh bóng).
danh từ
- người đánh xi
- Cireur de parquetsngười đánh xi sàn nhà
danh từ giống cái
- máy đánh sàn