cirer

Học thuật
Thân thiện
cirer

Il cirer ses chaussures avant de sortir.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đánh xi, đánh bóng (bằng sáp): Hành động phủ một lớp sáp lên một bề mặt, thườnggiày da hoặc sàn gỗ, để làm sạch, bảo vệ tạo độ bóng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut cirer ces bottes en cuir. (Cần phải đánh xi đôi bốt da này.)
    • Avant la réception, elle a ciré le parquet du salon. (Trước buổi tiếp tân, ấy đã đánh bóng sàn gỗ phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cirer les pompes / les bottes à quelqu'un" (thân mật, nghĩa bóng): liếm gót giày ai, nịnh hót ai một cách quá đáng.
    • Il passe son temps à cirer les bottes du patron pour obtenir une promotion. (Hắn ta dành cả thời gian để liếm gót giày ông chủ nhằm được thăng chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Cirage (danh từ): xi đánh giày, sáp đánh bóng.
    • un pot de cirage (một hộp xi đánh giày)
  • Circur, circuse (danh từ): người đánh bóng, thợ đánh bóng (sàn, đồ đạc).
  • Ciré (danh từ): áo mưa (làm từ vải phủ sáp).
    • Mets ton ciré, il pleut dehors. (Mặc áo mưa vào, ngoài trời đang mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Astiquer: đánh bóng, làm cho sáng bóng (thường bằng cách chà xát mạnh).
  • Frotter: chà, cọ.
  • Nettoyer: làm sạch.
Thành ngữ liên quan
  • Être tiré à quatre épingles / ciré comme un sou neuf (thân mật): ăn mặc chỉnh tề, bảnh bao đến từng chi tiết.
    • Pour l'entretien, il était ciré comme un sou neuf. (Để đi phỏng vấn, anh ta ăn mặc bảnh bao như một đồng xu mới.)
cirer

Il cirer ses chaussures avant de sortir.

ngoại động từ
  1. đánh xi
    • Cirer des chaussures
      đánh giày
    • cirer les bottes à quelqu'un
      (thân mật) liếm gót giày ai

Từ chứa "cirer"

Từ có nhắc đến "cirer"