cirier

danh từ giống đực
  1. người làm nến; người bán nến
  2. thợ làm đồ sáp; nghệ sĩ nặn sáp
  3. (thực vật học) cây dâu sáp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cirier"

Từ có nhắc đến "cirier"

cirier
Le cirier vend des bougies colorées dans sa boutique.