cirier

Học thuật
Thân thiện
cirier

Le cirier vend des bougies colorées dans sa boutique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người làm nến; người bán nến: "cirier" chỉ một người nghề nghiệpsản xuất hoặc buôn bán nến.
    • Thợ làm đồ sáp; nghệ sĩ nặn sáp: "cirier" cũng có thể chỉ một người thợ thủ công chuyên tạo ra các đồ vật, tác phẩm nghệ thuật từ sáp.
    • (Thực vật học) Cây dâu sáp: Trong lĩnh vực thực vật học, "cirier" là tên gọi của một loại cây, cụ thểcây dâu sáp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cirier du village fabriquait des bougies pour l'église. (Người làm nến của làng đã chế tạo những cây nến cho nhà thờ.)
    • Autrefois, le cirier était aussi un artisan qui modelait des figurines en cire. (Ngày xưa, người thợ làm đồ sáp cũngmột nghệ nhân nặn những bức tượng nhỏ bằng sáp.)
    • Le cirier est un arbre dont les baies sont recouvertes d'une cire blanche. (Cây dâu sápmột loại cây quả của được phủ một lớp sáp trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maître cirier": bậc thầy, nghệ nhân làm nến.
    • Il est reconnu comme un maître cirier pour ses bougies artistiques. (Ông ấy được công nhậnmột bậc thầy làm nến nhờ những cây nến nghệ thuật của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Cire (danh từ giống cái): sáp, chất sáp.

    • La cire d'abeille est utilisée par le cirier. (Sáp ong được người thợ nến sử dụng.)
  • Cirer (động từ): đánh xi, bôi sáp.

    • Il faut cirer ces chaussures. (Cần phải đánh xi đôi giày này.)
Từ đồng nghĩa
  • Fabricant de bougies: người sản xuất nến.
  • Marchand de bougies: người bán nến.
cirier

Le cirier vend des bougies colorées dans sa boutique.

danh từ giống đực
  1. người làm nến; người bán nến
  2. thợ làm đồ sáp; nghệ sĩ nặn sáp
  3. (thực vật học) cây dâu sáp

Từ chứa "cirier"

Từ có nhắc đến "cirier"