cirière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ong xây tổ: Một con ong thợ trong đàn ong có nhiệm vụ đặc biệt là tiết ra sáp ong để xây các lỗ tổ (ô lục giác) trong tổ ong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La cirière sécrète de la cire pour construire les alvéoles. (Con ong xây tổ tiết ra sáp ong để xây các lỗ tổ.)
- Dans une ruche, le travail de la cirière est essentiel pour l'agrandissement du nid. (Trong một tổ ong, công việc của con ong xây tổ là thiết yếu cho việc mở rộng tổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Abeille cirière": Cụm từ đồng nghĩa, dùng để chỉ chính xác cùng một loại ong thợ.
- L'abeille cirière fait partie des ouvrières spécialisées. (Ong xây tổ là một phần của những con ong thợ chuyên biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Cire (danh từ giống cái): sáp ong - chất liệu do ong tiết ra.
- La cire d'abeille est produite par les cirières. (Sáp ong được sản xuất bởi những con ong xây tổ.)
Từ đồng nghĩa
- Abeille cirière: ong xây tổ (cụm từ đầy đủ và đồng nghĩa).
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành trong nghề nuôi ong (apiculture). Trong đàn ong, ong thợ thường lần lượt đảm nhận các nhiệm vụ khác nhau theo độ tuổi. là một giai đoạn hoặc nhiệm vụ chuyên biệt trong vòng đời của ong thợ.
danh từ giống cái
- ong xây tổ (trong một đàn ong) (cũng abeille cirière)