cirque

/'sə:k/
danh từ giống đực
  1. trường đấu (cổ La )
  2. rạp xiếc
  3. (địa chất, địa lý) đài vòng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cirque
Le cirque accueille un spectacle de clowns et d'acrobates.