cirque
/'sə:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Trường đấu (cổ La Mã): "Cirque" có thể chỉ một đấu trường hình tròn hoặc hình bầu dục ngoài trời, nơi diễn ra các trận đấu và cuộc đua xe ngựa thời La Mã cổ đại.
- Rạp xiếc: "Cirque" cũng dùng để chỉ một tòa nhà hoặc công trình, thường có hình tròn với một sân khấu trung tâm, nơi biểu diễn các tiết mục xiếc, tung hứng và giải trí.
- (Địa chất, Địa lý) Đài vòng: Trong khoa học Trái Đất, "cirque" chỉ một địa hình lòng chảo hình bán nguyệt, thường được tạo ra bởi sự xói mòn của sông băng trên sườn núi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le Cirque Maxime était le plus grand cirque de la Rome antique. (Đấu trường Maximus là trường đấu lớn nhất của La Mã cổ đại.)
- Nous allons au cirque ce soir pour voir les clowns. (Tối nay chúng tôi đi rạp xiếc để xem những chú hề.)
- Les alpinistes ont campé dans un cirque glaciaire. (Những người leo núi đã cắm trại trong một đài vòng băng hà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cirque romain": trường đấu La Mã.
- Les ruines d'un cirque romain ont été découvertes. (Tàn tích của một trường đấu La Mã đã được phát hiện.)
"Cirque d'hiver" hoặc "Cirque d'été": rạp xiếc mùa đông hoặc rạp xiếc mùa hè, thường chỉ các công trình xiếc cố định có tên riêng.
- Le Cirque d'Hiver Bouglione est un célèbre cirque parisien. (Rạp xiếc Mùa Đông Bouglione là một rạp xiếc nổi tiếng ở Paris.)
"Cirque glaciaire" hoặc "Cirque de montagne": đài vòng băng hà hoặc đài vòng núi.
- Ce cirque naturel est un site géologique remarquable. (Đài vòng tự nhiên này là một địa điểm địa chất đáng chú ý.)
Biến thể và từ gần giống
Circulaire (adj): có hình tròn, tuần hoàn.
- Une place circulaire. (Một quảng trường hình tròn.)
Circonscription (n): khu vực, đơn vị hành chính (có chung gốc từ chỉ sự bao quanh).
- Une circonscription électorale. (Một đơn vị bầu cử.)
Từ đồng nghĩa
- Arène (n): đấu trường (nghĩa gần với "trường đấu").
- Hippodrome (n): trường đua ngựa (nghĩa gần với "trường đấu" cổ La Mã).
- Amphithéâtre (n): khán đài hình tròn, nhà hát ngoài trời (có hình dáng tương tự).
Các cụm từ liên quan
"Faire le cirque" (thành ngữ, thông tục): làm trò, gây ồn ào, hỗn loạn.
- Arrête de faire le cirque ! (Đừng có làm trò nữa!)
"Un numéro de cirque": một tiết mục xiếc; (nghĩa bóng) một hành động kịch tính hoặc lố bịch.
- Il a fait tout un numéro de cirque pour une simple erreur. (Anh ta đã làm một màn kịch to chuyện chỉ vì một lỗi nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
- "C'est du cirque !" (thành ngữ, thông tục): Thật là một mớ hỗn độn!/ Thật là một trò hề! (Dùng để chỉ một tình huống hỗn loạn, vô tổ chức).
- Avec tous ces retards, c'est du cirque ! (Với tất cả những sự chậm trễ này, thật là một mớ hỗn độn!)
danh từ giống đực
- trường đấu (cổ La Mã)
- rạp xiếc
- (địa chất, địa lý) đài vòng