cirage

danh từ giống đực
  1. sự đánh xi
    • Le cirage des parquets
      sự đánh xi sàn nhà
    • Le cirage des souliers
      sự đánh giày
    • Une boîte de cirage
      một hộp xi đánh giày
    • être dans le cirage
      không còn thấy nữa; (thân mật) không còn hiểu nữa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cirage"

cirage
Le cordonnier applique du cirage sur une chaussure.