cirage

Học thuật
Thân thiện
cirage

Le cordonnier applique du cirage sur une chaussure.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xi, chất đánh bóng: Chất sáp hoặc kem dùng để làm sáng bóng bảo vệ bề mặt, đặc biệtgiày da hoặc sàn gỗ.
    • Hành động đánh xi: Chỉ việc sử dụng chất đánh bóng (xi) lên một bề mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le cirage des parquets est un travail minutieux. (Việc đánh xi sàn gỗmột công việc tỉ mỉ.)
    • J'ai acheté une nouvelle boîte de cirage pour mes chaussures. (Tôi đã mua một hộp xi đánh giày mới cho đôi giày của mình.)
    • Le cirage protège le cuir de l'humidité. (Xi đánh bóng bảo vệ da khỏi độ ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être dans le cirage" (thành ngữ, thân mật): Ở trong tình trạng không nhìn thấy (tối tăm) hoặc hoàn toàn không hiểu , bối rối.
    • Sans mes lunettes, je suis dans le cirage. (Không kính, tôi chẳng thấy cả.)
    • Avec ces explications compliquées, je suis complètement dans le cirage. (Với những giải thích phức tạp này, tôi hoàn toàn không hiểu nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Ciré (danh từ giống đực): Áo mưa, áo khoác không thấm nước (làm từ vải được phủ một lớp sáp hoặc chất liệu tương tự).

    • Il porte un ciré jaune pour se protéger de la pluie. (Anh ấy mặc một chiếc áo mưa màu vàng để che mưa.)
  • Cirier (động từ): Đánh xi, bôi xi.

    • Il faut cirer ces bottes régulièrement. (Cần phải đánh xi đôi ủng này thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Pâte à chaussures: Kem đánh giày.
  • EncausƩique: Sáp đánh bóng (thường dùng cho sàn gỗ hoặc đồ gỗ).
Thành ngữ liên quan
  • Être dans le cirage: (Như đã giải thíchtrên) Rơi vào tình trạng tối tăm, mù mịt hoặc hoàn toàn bối rối, không hiểu.
    • Après cette longue réunion, tout le monde était dans le cirage. (Sau cuộc họp dài đó, mọi người đều mù mịt/hoàn toàn bối rối.)
cirage

Le cordonnier applique du cirage sur une chaussure.

danh từ giống đực
  1. sự đánh xi
    • Le cirage des parquets
      sự đánh xi sàn nhà
    • Le cirage des souliers
      sự đánh giày
    • Une boîte de cirage
      một hộp xi đánh giày
    • être dans le cirage
      không còn thấy nữa; (thân mật) không còn hiểu nữa

Từ có nhắc đến "cirage"