cirage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Xi, chất đánh bóng: Chất sáp hoặc kem dùng để làm sáng bóng và bảo vệ bề mặt, đặc biệt là giày da hoặc sàn gỗ.
- Hành động đánh xi: Chỉ việc sử dụng chất đánh bóng (xi) lên một bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le cirage des parquets est un travail minutieux. (Việc đánh xi sàn gỗ là một công việc tỉ mỉ.)
- J'ai acheté une nouvelle boîte de cirage pour mes chaussures. (Tôi đã mua một hộp xi đánh giày mới cho đôi giày của mình.)
- Le cirage protège le cuir de l'humidité. (Xi đánh bóng bảo vệ da khỏi độ ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être dans le cirage" (thành ngữ, thân mật): Ở trong tình trạng không nhìn thấy gì (tối tăm) hoặc hoàn toàn không hiểu gì, bối rối.
- Sans mes lunettes, je suis dans le cirage. (Không có kính, tôi chẳng thấy gì cả.)
- Avec ces explications compliquées, je suis complètement dans le cirage. (Với những giải thích phức tạp này, tôi hoàn toàn không hiểu gì nữa.)
Biến thể và từ gần giống
Ciré (danh từ giống đực): Áo mưa, áo khoác không thấm nước (làm từ vải được phủ một lớp sáp hoặc chất liệu tương tự).
- Il porte un ciré jaune pour se protéger de la pluie. (Anh ấy mặc một chiếc áo mưa màu vàng để che mưa.)
Cirier (động từ): Đánh xi, bôi xi.
- Il faut cirer ces bottes régulièrement. (Cần phải đánh xi đôi ủng này thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
- Pâte à chaussures: Kem đánh giày.
- EncausƩique: Sáp đánh bóng (thường dùng cho sàn gỗ hoặc đồ gỗ).
Thành ngữ liên quan
- Être dans le cirage: (Như đã giải thích ở trên) Rơi vào tình trạng tối tăm, mù mịt hoặc hoàn toàn bối rối, không hiểu.
- Après cette longue réunion, tout le monde était dans le cirage. (Sau cuộc họp dài đó, mọi người đều mù mịt/hoàn toàn bối rối.)
danh từ giống đực
- sự đánh xi
- Le cirage des parquetssự đánh xi sàn nhà
- Le cirage des soulierssự đánh giày
- Une boîte de ciragemột hộp xi đánh giày
- être dans le ciragekhông còn thấy gì nữa; (thân mật) không còn hiểu gì nữa