cirrhose
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Xơ gan: Một bệnh lý mãn tính của gan, đặc trưng bởi sự thay thế mô gan khỏe mạnh bằng mô sẹo (xơ hóa), dẫn đến suy giảm chức năng gan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La cirrhose est souvent liée à une consommation excessive d'alcool. (Xơ gan thường liên quan đến việc tiêu thụ quá nhiều rượu.)
- Le médecin a diagnostiqué une cirrhose chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh xơ gan ở bệnh nhân.)
- La cirrhose peut entraîner de graves complications. (Xơ gan có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cirrhose alcoolique": xơ gan do rượu.
- La cirrhose alcoolique est une cause majeure de décès liés au foie. (Xơ gan do rượu là một nguyên nhân chính gây tử vong liên quan đến gan.)
"cirrhose biliaire primitive": xơ gan mật nguyên phát.
- La cirrhose biliaire primitive est une maladie auto-immune du foie. (Xơ gan mật nguyên phát là một bệnh tự miễn của gan.)
Biến thể và từ gần giống
- Cirrhotique (adj): (thuộc về) xơ gan, bị xơ gan.
- Un foie cirrhotique. (Một lá gan bị xơ.)
Từ đồng nghĩa
- Fibrose hépatique: xơ hóa gan (thường chỉ giai đoạn sớm hoặc một phần của quá trình dẫn đến xơ gan).