cirrus

/'sirəs/
Học thuật
Thân thiện
cirrus

Des cirrus blancs et fins s'étirent dans le ciel bleu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mây quyển, mây ti: Một loại mây cao, mỏng, dạng sợi hoặc dải trắng, thường xuất hiện ở độ cao lớn trong khí quyển. thường báo hiệu thời tiết đẹp hoặc sự thay đổi thời tiết sắp tới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le ciel est parsemé de fins cirrus. (Bầu trời lốm đốm những đám mây ti mỏng manh.)
    • La présence de cirrus annonce souvent l'arrivée d'un front chaud. (Sự xuất hiện của mây quyển thường báo hiệu sự đến của một frông nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cirrus uncinus": mây ti móc, một loại cirrus hình dạng giống như dấu phẩy hoặc móc câu.

    • Les cirrus uncinus sont particulièrement élégants. (Những đám mây ti móc trông đặc biệt thanh tao.)
  • "voile de cirrus": màn mây ti, một lớp cirrus mỏng che phủ một phần bầu trời.

    • Un voile de cirrus atténue la luminosité du soleil. (Một màn mây ti làm giảm bớt độ chói của mặt trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Cirro- (tiền tố): Dùng trong các từ ghép liên quan đến mây cao, như trong "cirrocumulus" (mây ti tích) hoặc "cirrostratus" (mây ti tầng).
Từ đồng nghĩa
  • Nuage élevé: mây cao (cách gọi chung).
  • Nuage filamenteux: mây dạng sợi.
Thông tin thêm
  • Trong phân loại mây, cirrus thuộc chi mây cao một trong mười dạng mây cơ bản. Tên gọi này xuất phát từ tiếng Latinh, có nghĩa là "lọn tóc" hoặc "sợi tóc", mô tả hình dạng đặc trưng của .
cirrus

Des cirrus blancs et fins s'étirent dans le ciel bleu.

danh từ giống đực
  1. (khí tượng) mây quyển

Từ có nhắc đến "cirrus"