cireuse

Học thuật
Thân thiện
cireuse

Une femme utilise une cireuse pour faire briller le parquet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Máy đánh sàn: Một loại máy móc, thường chạy bằng điện, được sử dụng để đánh bóng sàn nhà, đặc biệtsàn gỗ hoặc sàn cứng, bằng cách sử dụng các đĩa hoặc bàn chải quay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La cireuse est très efficace pour faire briller le parquet. (Máy đánh sàn rất hiệu quả để làm bóng sàn gỗ.)
    • Elle a acheté une nouvelle cireuse électrique. ( ấy đã mua một cái máy đánh sàn điện mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cireuse autolaveuse": máy đánh sàn tự động, thườngloại máy lớn vừa có thể lau chùi vừa đánh bóng sàn.
    • L'hôtel utilise une cireuse autolaveuse pour l'entretien des couloirs. (Khách sạn sử dụng một máy đánh sàn tự động để bảo trì các hành lang.)
Biến thể từ gần giống
  • Cireur (danh từ giống đực): người đánh xi, người đánh bóng (giày, sàn).
    • Un cireur de chaussures (người đánh giày)
  • Cirer (động từ): đánh xi, đánh bóng.
    • cirer ses chaussures (đánh giày của mình)
  • Cirage (danh từ giống đực): xi đánh bóng (thuốc đánh giày, sáp đánh sàn).
    • un pot de cirage (một hộp xi đánh giày)
Từ đồng nghĩa
  • Polisseuse de sols: máy đánh bóng sàn.
  • Monobrosse: (từ chuyên ngành) máy chà sàn đơn đĩa.
cireuse

Une femme utilise une cireuse pour faire briller le parquet.

danh từ
  1. người đánh xi
    • Cireur de parquets
      người đánh xi sàn nhà
danh từ giống cái
  1. máy đánh sàn

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cireuse"