cithare

Học thuật
Thân thiện
cithare

Une musicienne joue de la cithare dans un jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đàn xita, đàn thập lục: Một nhạc cụ dây cổ xưa, thường hình dạng hộp gỗ với nhiều dây căng song song trên mặt đàn, được chơi bằng cách gảy dây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La cithare est un instrument de musique à cordes pincées. (Đàn xita là một nhạc cụ dây gảy.)
    • Elle joue de la cithare dans un orchestre traditionnel. ( ấy chơi đàn thập lục trong một dàn nhạc truyền thống.)
    • Le son de la cithare est très doux et mélodieux. (Âm thanh của đàn xita rất nhẹ nhàng du dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jouer de la cithare": chơi đàn xita/thập lục.
    • Il a appris à jouer de la cithare en Autriche. (Anh ấy đã học chơi đàn xita ở Áo.)
Biến thể từ gần giống
  • Cithariste (n): người chơi đàn xita/thập lục.
    • Le cithariste a donné un concert magnifique. (Nghệ sĩ chơi đàn xita đã có một buổi hòa nhạc tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Instrument à cordes pincées: nhạc cụ dây gảy (một nhóm nhạc cụ rộng hơn, bao gồm cả cithare).
cithare

Une musicienne joue de la cithare dans un jardin.

danh từ giống cái
  1. (âm nhạc) đàn xita, đàn thập lục

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cithare"