sitar

Học thuật
Thân thiện
sitar

Le musicien joue du sitar sur une scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đàn xita: Một loại nhạc cụ dây gẩy cổ dài, nguồn gốc từ Ấn Độ, thường được sử dụng trong âm nhạc cổ điển Ấn Độ. các dây chính để chơi giai điệu các dây cộng hưởng bên dưới tạo ra âm thanh đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le son du sitar est très caractéristique. (Âm thanh của đàn xita rất đặc trưng.)
    • Ravi Shankar est un célèbre joueur de sitar. (Ravi Shankar là một nghệ sĩ chơi đàn xita nổi tiếng.)
    • Elle apprend à jouer du sitar depuis deux ans. ( ấy học chơi đàn xita được hai năm rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jouer du sitar": chơi đàn xita. Cụm từ này sử dụng giới từ "de" kết hợp với mạo từ xác định "le" (trở thành "du") để chỉ việc chơi một nhạc cụ.
    • Son rêve est de jouer du sitar dans un orchestre. (Ước mơ của anh ấychơi đàn xita trong một dàn nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Sitariste (n): người chơi đàn xita, nghệ sĩ đàn xita.
    • Le sitariste a donné un concert magnifique. (Nghệ sĩ đàn xita đã có một buổi hòa nhạc tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Instrument à cordes: nhạc cụ dây (nghĩa rộng, chỉ chung).
  • Luth: đàn luyt (một loại nhạc cụ dây gẩy cổ điển châu Âu, hình dáng nguyêncộng hưởng tương tự nhưng không phảisitar).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "sitar". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen chỉ nhạc cụ.)

sitar

Le musicien joue du sitar sur une scène.

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) đàn xita (ấn Độ)
    • Cithare.