citer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Dẫn, dẫn ra, trích dẫn: Hành động đưa ra một câu nói, một đoạn văn từ một người hoặc một tác phẩm nào đó để minh họa hoặc chứng minh.
    • Nêu lên, nêu gương: Hành động đề cập đến ai đó hoặc điều đó như một ví dụ điển hình, đáng được học tập.
    • Tuyên dương (quân sự): Hành động công nhận khen ngợi chính thức trước một tập thể, thường trong quân đội.
    • Gọi ra tòa (luật học, pháp lý): Hành động yêu cầu chính thức một người phải có mặt tại tòa án với tư cáchbị đơn hoặc nhân chứng.
Ví dụ sử dụng
  • Dẫn, trích dẫn:

    • Il a cité un vers de Victor Hugo dans son discours. (Anh ấy đã trích dẫn một câu thơ của Victor Hugo trong bài phát biểu của mình.)
    • Pour appuyer ton argument, tu devrais citer tes sources. (Để củng cố lập luận, bạn nên dẫn ra các nguồn của mình.)
  • Nêu lên, nêu gương:

    • Le professeur l'a citée en exemple pour son assiduité. (Giáo viên đã nêu ấy lên làm gương về sự chăm chỉ.)
    • On cite souvent ce pays pour son système éducatif efficace. (Người ta thường nêu đất nước này lên hệ thống giáo dục hiệu quả của .)
  • Tuyên dương (quân sự):

    • Le général a cité le soldat pour son acte de bravoure. (Vị tướng đã tuyên dương người lính hành động dũng cảm của anh ta.)
  • Gọi ra tòa:

    • Il a été cité à comparaître devant le tribunal. (Anh ta đã bị gọi ra hầu tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Citer quelqu'un dans son testament": Đề cập đến ai đó trong di chúc (để lại tài sản).

    • Son oncle l'a citée dans son testament. (Người chú của ấy đã đề cập đến trong di chúc.)
  • "Être cité à l'ordre de la Nation": Được tuyên dương trước toàn quốc, một danh hiệu cao quý.

    • Ce héros de guerre a été cité à l'ordre de la Nation. (Vị anh hùng chiến tranh này đã được tuyên dương trước toàn quốc.)
Biến thể từ liên quan
  • Citation (danh từ giống cái):

    • Câu trích dẫn: Une citation célèbre de Molière. (Một câu trích dẫn nổi tiếng của Molière.)
    • Giấy gọi ra tòa: Recevoir une citation à comparaître. (Nhận được giấy gọi ra hầu tòa.)
    • Sự tuyên dương: Une citation militaire. (Một sự tuyên dương trong quân đội.)
  • Citable (tính từ): Có thể trích dẫn được, đáng được nêu làm gương.

    • Un exemple citable. (Một tấm gương đáng được nêu lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Mentionner: Đề cập đến, nhắc đến.
  • Rapporter: Thuật lại, kể lại (một câu nói).
  • Convoquer (en justice): Triệu tập (ra tòa).
  • Féliciter publiquement: Khen ngợi công khai (nghĩa gần với "tuyên dương").
Thành ngữ liên quan
  • Citer chapter and verse: (Thành ngữ gốc Anh, đôi khi dùng trong tiếng Pháp) Trích dẫn chính xác chi tiết nguồn gốc.
    • Il peut citer chapter and verse pour prouver son point. (Anh ta có thể trích dẫn chính xác từng chương từng câu để chứng minh quan điểm của mình.)
ngoại động từ
  1. dẫn, dẫn ra
    • Citer un passage d'un auteur
      dẫn một đoạn văn của một tác giả
  2. nêu lên, nêu lên làm gương
    • Citer quelqu'un pour sa bravoure
      nêu gương ai về lòng dũng cảm
  3. (quân sự) tuyên dương
    • Citer un soldat à l'ordre du régiment
      tuyên dương một chiến sĩ trước trung đoàn
  4. (luật học, pháp lý) gọi ra tòa
    • Cité