cidre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Rượu táo: Một loại đồ uống có cồn, thường có ga, được lên men từ nước ép táo. Độ cồn thấp hơn rượu vang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nous avons bu du cidre avec la galette des rois. (Chúng tôi đã uống rượu táo với bánh galette của các vua.)
- La Normandie est célèbre pour son cidre. (Vùng Normandie nổi tiếng với rượu táo của mình.)
- Il préfère le cidre brut au cidre doux. (Anh ấy thích rượu táo khô hơn là rượu táo ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cidre bouché": Rượu táo có ga tự nhiên, thường được đóng chai giống như rượu sâm panh, có nút chai bấc.
- Pour célébrer, ils ont ouvert une bouteille de cidre bouché. (Để ăn mừng, họ đã mở một chai rượu táo có ga.)
- "cidre de glace": Rượu táo đá, một loại rượu táo ngọt và đậm đặc được làm từ nước ép táo đông lạnh.
- Le cidre de glace est un dessert liquide délicieux. (Rượu táo đá là một món tráng miệng dạng lỏng ngon tuyệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Cidrerie (n.f): Nhà máy sản xuất rượu táo.
- Nous avons visité une cidrerie traditionnelle. (Chúng tôi đã tham quan một nhà máy sản xuất rượu táo truyền thống.)
- Pomme à cidre (n.f): Táo dùng để làm rượu táo (thường chua và nhiều tannin).
- Ces vergers sont plantés de pommes à cidre. (Những vườn cây ăn quả này được trồng toàn táo để làm rượu.)
Từ đồng nghĩa
- Boisse (n.f): Từ cũ, ít dùng, chỉ rượu táo.
- Trong ngữ cảnh chung về đồ uống có cồn từ trái cây, có thể dùng cụm "boisson alcoolisée à base de pomme" (đồ uống có cồn làm từ táo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "cidre" là danh từ)
Thành ngữ liên quan
- Être dans le cidre (thông tục, ít dùng): Say rượu, say xỉn.
- Après trois bouteilles, il était un peu dans le cidre. (Sau ba chai, anh ta đã hơi say rồi.)