civies
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Quần áo thường dân: "civies" dùng để chỉ quần áo dân sự, trái ngược với quân phục hoặc đồng phục. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh quân đội hoặc lực lượng vũ trang, khi một người lính mặc trang phục không phải là quân phục.
Ví dụ sử dụng
- (Sau cuộc diễu hành, các binh sĩ đã thay sang quần áo thường dân của họ.)
- (Anh ấy thích mặc quần áo thường dân vào cuối tuần thay vì đồng phục của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in civies": mặc quần áo thường dân (trong khi làm nhiệm vụ hoặc trong môi trường quân đội).
- The officer was in civies to avoid being recognized. (Viên sĩ quan đã mặc quần áo thường dân để tránh bị nhận ra.)
"civies only": chỉ được phép mặc quần áo dân sự (thường là quy định trong một số sự kiện hoặc khu vực).
- The party has a dress code: civies only. (Bữa tiệc có quy định trang phục: chỉ mặc quần áo thường dân.)
Biến thể và từ gần giống
- Civvies (danh từ số nhiều): biến thể chính tả của "civies", mang cùng nghĩa.
- He was wearing his civvies when I saw him. (Anh ấy đã mặc quần áo thường dân khi tôi thấy anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Civilian clothes: quần áo dân sự.
- The soldiers were ordered to wear civilian clothes. (Các binh sĩ được lệnh mặc quần áo dân sự.)
- Mufti: (thường dùng trong tiếng Anh Anh) quần áo thường dân, đặc biệt là khi không mặc đồng phục.
- The school allows mufti on Fridays. (Trường học cho phép mặc quần áo thường dân vào các ngày thứ Sáu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "civies", nhưng có thể dùng:
- Change into civies: thay sang quần áo thường dân.
- He changed into civies as soon as he got home. (Anh ấy thay sang quần áo thường dân ngay khi về nhà.)
Thành ngữ liên quan
- Out of uniform: không mặc đồng phục (có thể dùng thay thế cho "in civies").
- The general was out of uniform for the first time in months. (Vị tướng đã không mặc quân phục lần đầu tiên sau nhiều tháng.)