civvies

civvies

The soldier changed into his civvies for a weekend in town.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều (không dạng số ít):
    • Quần áo dân sự: "civvies" dùng để chỉ quần áo thường ngày của người dân, trái ngược với quân phục. Từ này thường được dùng trong bối cảnh quân đội hoặc cảnh sát để phân biệt trang phục khi làm nhiệm vụ với trang phục khi không làm nhiệm vụ.
dụ sử dụng
  • (Sau cuộc diễu hành, những người lính thay sang quần áo dân sự của họ.)
  • (Anh ấy thích mặc quần áo dân sự vào cuối tuần hơn mặc đồng phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in civvies": mặc quần áo dân sự (không mặc quân phục).

    • The officer was in civvies, so no one recognized him. (Viên sĩ quan mặc quần áo dân sự, nên không ai nhận ra anh ta.)
  • "civvies" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, giữa các quân nhân hoặc cảnh sát với nhau.

Biến thể từ gần giống
  • Civilian (danh từ, tính từ): thường dân, thuộc về dân sự.
    • He was a civilian before joining the army. (Anh ấy thường dân trước khi nhập ngũ.)
  • Civvy street (danh từ, Anh - Úc, thân mật): cuộc sống dân sự (sau khi xuất ngũ).
    • Life on civvy street is very different from the military. (Cuộc sống dân sự rất khác so với quân ngũ.)
Từ đồng nghĩa
  • Plain clothes: quần áo thường (thường dùng cho cảnh sát mặc thường phục).
  • Civilian clothes: quần áo dân sự (cách nói trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "civvies".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "civvies". Tuy nhiên, cụm "in civvies" được dùng như một trạng ngữ cố định.