clabaud

danh từ giống đực
  1. giống chó săn hay sủa
  2. (thân mật) người hay kêu toáng lên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "clabaud"

clabaud
Un chien clabaud aboie bruyamment dans la cour.