claim-holder
/'kleim'houldə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người được quyền khai thác (do chính phủ cho phép): Một cá nhân hoặc tổ chức được chính quyền trao quyền hợp pháp để khai thác một khu vực hoặc tài nguyên cụ thể, thường trong các ngành như khai mỏ, khai thác gỗ hoặc dầu khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The claim-holder discovered a new vein of gold on his land. (Người được quyền khai thác đã phát hiện ra một mạch vàng mới trên khu đất của mình.)
- As the claim-holder, she is responsible for all operations within the permitted area. (Là người được quyền khai thác, cô ấy chịu trách nhiệm cho mọi hoạt động trong khu vực được cấp phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rights of the claim-holder": Các quyền hợp pháp của người được quyền khai thác.
- The contract clearly outlines the rights and obligations of the claim-holder. (Hợp đồng phác thảo rõ ràng các quyền và nghĩa vụ của người được quyền khai thác.)
Biến thể và từ gần giống
- Claim (n): Quyền yêu sách, giấy phép khai thác; (v): yêu sách, đòi quyền.
- Holder (n): Người nắm giữ, chủ sở hữu.
- License-holder (n): Người giấy phép (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều loại giấy phép).
Từ đồng nghĩa
- Concessionaire: Người được nhượng quyền khai thác.
- Permit-holder: Người giữ giấy phép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ 'claim-holder' vì đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ 'claim-holder'.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (Uc) người được quyền khai thác (do chính phủ cho phép)