claimable

/'kleiməbl/
Học thuật
Thân thiện
claimable

The customer submitted a claimable expense report for reimbursement.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể đòi, có thể yêu sách: Mô tả một thứ đó (thường tiền bồi thường, quyền lợi, tài sản) một người quyền hợp pháp hoặc chính đáng để yêu cầu được nhận.
    • Có thể thỉnh cầu: Mô tả một thứ đó có thể được yêu cầu hoặc xin một cách chính thức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The insurance benefits are claimable after the waiting period. (Các quyền lợi bảo hiểm có thể đòi sau thời gian chờ.)
    • This voucher is claimable at any participating store. (Phiếu giảm giá này có thể đòi tại bất kỳ cửa hàng tham gia nào.)
    • Tax deductions are claimable for certain business expenses. (Các khoản giảm trừ thuế có thể yêu sách cho một số chi phí kinh doanh nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Easily claimable": Dễ dàng yêu cầu/đòi.
    • The refund is easily claimable through the online portal. (Khoản hoàn tiền có thể dễ dàng yêu cầu thông qua cổng thông tin trực tuyến.)
  • "Legally claimable": Có thể đòi một cách hợp pháp.
    • The inheritance became legally claimable once the will was probated. (Tài sản thừa kế trở nên có thể đòi một cách hợp pháp một khi di chúc được chứng thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Claim (động từ/danh từ): Yêu sách, đòi hỏi; sự yêu sách.
  • Claimant (danh từ): Người yêu sách, người đòi quyền lợi.
  • Unclaimable (tính từ): Không thể đòi, không thể yêu sách.
Từ đồng nghĩa
  • Recoverable: Có thể đòi lại, có thể thu hồi.
  • Requestable: Có thể yêu cầu.
  • Due: Đáng được hưởng, đến hạn phải trả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "claimable" một tính từ, không phrasal verbs trực tiếp. Các phrasal verbs thường liên quan đến động từ gốc "claim") - Claim back: Đòi lại. - You can claim back the tax you overpaid. (Bạn có thể đòi lại số thuế bạn đã nộp thừa.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "claimable")

claimable

The customer submitted a claimable expense report for reimbursement.

tính từ
  1. có thể đòi, có thể yêu sách; có thể thỉnh cầu