irreclaimable

/,iri'kleiməbl/
Học thuật
Thân thiện
irreclaimable

The judge declared the criminal's character irreclaimable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể thu hồi, không thể lấy lại được: Trạng thái không thể khôi phục, lấy lại hoặc đưa về trạng thái ban đầu.
    • Không thể cải tạo, không thể cải thiện: Dùng để mô tả một người, tình trạng, hoặc vật chất đãmức tồi tệ đến nỗi không thể sửa chữa, cải thiện hoặc giáo dục lại được.
    • Không thể khai hoang được: (Thường dùng cho đất đai) Ở trong tình trạng không thể canh tác hoặc sử dụng cho nông nghiệp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The landfill site is now considered irreclaimable land. (Khu chôn lấp rác giờ đây được coi vùng đất không thể khai hoang được.)
    • He was deemed an irreclaimable criminal by the authorities. (Anh ta bị chính quyền coi một tội phạm không thể cải tạo.)
    • The trust between them was broken and seemed irreclaimable. (Sự tin tưởng giữa họ đã tan vỡ dường như không thể lấy lại được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "irreclaimable from vice": không thể cứu vãn khỏi thói tật xấu.
    • The old man believed the youth was irreclaimable from vice. (Ông lão tin rằng thanh niên đó không thể cứu vãn khỏi thói tật xấu.)
  • Dùng trong văn chương hoặc báo chí: Để nhấn mạnh sựvọng, không lối thoát của một tình huống.
    • The conflict had reached an irreclaimable point of no return. (Cuộc xung đột đã đạt đến một điểm không thể quay đầu lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Irredeemable (adj): Không thể chuộc lại, không thể cứu vãn. (Thường dùng thay thế cho "irreclaimable" về mặt đạo đức hoặc tài chính).
    • irredeemable debt (món nợ không thể chuộc)
  • Irretrievable (adj): Không thể lấy lại, không thể khôi phục. (Nhấn mạnh vào sự mất mát vĩnh viễn).
    • irretrievable loss (sự mất mát không thể lấy lại)
  • Irrecoverable (adj): Không thể thu hồi, không thể phục hồi. (Thường dùng cho tài nguyên hoặc sức khỏe).
    • irrecoverable costs (chi phí không thể thu hồi)
Từ đồng nghĩa
  • Hopeless: Vô vọng, không hy vọng cải thiện.
  • Incorrigible: Không thể sửa chữa, không thể giáo dục lại (thường dùng cho người).
  • Lost: Đã mất, không thể lấy lại.
  • Beyond redemption: Vượt quá khả năng cứu vãn.
Từ trái nghĩa
  • Reclaimable: Có thể thu hồi, có thể cải tạo.
  • Redeemable: Có thể chuộc lại, có thể cứu vãn.
  • Retrievable: Có thể lấy lại, có thể khôi phục.
  • Improvable: Có thể cải thiện được.
irreclaimable

The judge declared the criminal's character irreclaimable.

tính từ
  1. không thể khai hoang được (đất)
  2. không thể cải tạo được

Từ tương tự

Từ chứa "irreclaimable"