reclaimable
/ri'kleiməbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể thu hồi, có thể tái sử dụng: Chỉ tính chất của một vật liệu, sản phẩm hoặc tài nguyên có thể được lấy lại, xử lý và sử dụng cho mục đích mới.
- Có thể cải tạo, có thể khai hoang: Chỉ tính chất của một khu đất (như đất hoang, đầm lầy) có thể được cải tạo để sử dụng cho nông nghiệp hoặc các mục đích khác.
- Có thể giác ngộ, có thể cải tạo (con người): (Nghĩa cũ, ít dùng) Chỉ khả năng một người có thể được cảm hóa, giáo dục để trở nên tốt hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Over 90% of the packaging is made from reclaimable materials. (Hơn 90% bao bì được làm từ các vật liệu có thể tái sử dụng.)
- The company focuses on mining reclaimable metals from electronic waste. (Công ty tập trung vào việc khai thác các kim loại có thể thu hồi từ rác thải điện tử.)
- The government has a project to turn reclaimable marshland into fertile fields. (Chính phủ có một dự án biến vùng đầm lầy có thể khai hoang thành những cánh đồng màu mỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh môi trường và kinh tế tuần hoàn: "Reclaimable" thường được dùng để nhấn mạnh giá trị kinh tế và môi trường của việc thu hồi tài nguyên.
- Designing products with reclaimable components is key to sustainable manufacturing. (Thiết kế sản phẩm với các thành phần có thể thu hồi là chìa khóa cho sản xuất bền vững.)
Biến thể và từ gần giống
- Reclaim (động từ): thu hồi, khai hoang, cải tạo.
- They aim to reclaim valuable plastics from the ocean. (Họ muốn thu hồi nhựa có giá trị từ đại dương.)
- Reclamation (danh từ): sự thu hồi, sự khai hoang, sự cải tạo.
- Land reclamation is common in countries with limited space. (Việc khai hoang đất đai phổ biến ở các quốc gia có diện tích hạn chế.)
- Recyclable (tính từ): có thể tái chế. (Từ này gần nghĩa nhưng thường chỉ vật liệu có thể xử lý qua một quy trình công nghiệp cụ thể để tạo ra nguyên liệu mới.)
- Glass is a recyclable material. (Thủy tinh là một vật liệu có thể tái chế.)
Từ đồng nghĩa
- Recoverable: có thể thu hồi lại được.
- Salvageable: có thể cứu vãn, có thể thu hồi (từ những thứ hư hỏng).
- Arable: có thể cày cấy được (chỉ đất đai, gần nghĩa với "có thể khai hoang").
Từ trái nghĩa
- Non-reclaimable: không thể thu hồi.
- Irreclaimable: không thể thu hồi, không thể cải tạo.
- Waste: chất thải, phế liệu (không còn giá trị sử dụng).
tính từ
- có thể cải tạo, có thể giác ngộ
- (nông nghiệp) có thể khai hoang; có thể cải tạo, có thể làm khô (đất, đồng lầy)