Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary
clairet
Jump to user comments
tính từ
  • hơi loãng, hơi nhạt, lợt
    • Soupe clairette
      xúp hơi loãng
  • trong trẻo
    • Eau clairette
      nước trong trẻo
    • voix clairette
      giọng lanh lảnh
danh từ giống đực
  • rượu nho lợt
Related search result for "clairet"
Comments and discussion on the word "clairet"