clairet

Học thuật
Thân thiện
clairet

Une soupe clairette fumante est servie dans un bol blanc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hơi loãng, hơi nhạt, lợt (về màu sắc hoặc độ đậm đặc): Dùng để mô tả thứ đó không đậm, không đặc.
    • Trong trẻo, trong suốt: Dùng để mô tả chất lỏng trong hoặc âm thanh thanh thoát, rõ ràng.
  2. Danh từ giống đực:

    • Rượu vang nhạt (clairet): Một loại rượu vang đỏ màu nhạt hơn bình thường, gần với màu hồng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La soupe est un peu clairette aujourd'hui. (Món súp hôm nay hơi loãng.)
    • Elle a une voix clairette et agréable. ( ấy có một giọng nói trong trẻo dễ chịu.)
    • La teinture est devenue clairette après le lavage. (Thuốc nhuộm đã trở nên hơi nhạt sau khi giặt.)
  • Danh từ giống đực:

    • Nous avons bu un excellent clairet de Bordeaux. (Chúng tôi đã uống một chai rượu vang nhạt Bordeaux tuyệt vời.)
    • Il préfère les clairets aux vins rouges corsés. (Anh ấy thích các loại rượu vang nhạt hơn là các loại rượu vang đỏ đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vin clairet": Cụm từ cố định để chỉ loại rượu vang đỏ nhạt màu, đặc biệt phổ biếnvùng Bordeaux. Đâymột phong cách rượu lịch sử.
  • Dùng như một tính từ không đổi (invariable) khi bổ nghĩa cho danh từ giống cái số ít, nhưng vẫn giữ nguyên hình thức "clairette". Ví dụ: (một loại sốt hơi lợt).
Biến thể từ gần giống
  • Clair (adj): Sáng, rõ ràng, trong suốt. (Nghĩa gốc mạnh hơn "clairette").
  • Clairette (n.f): Có thểtên một giống nho trắng hoặc một loại rượu vang trắng ga nhẹ từ miền Nam nước Pháp. (Đâymột danh từ riêng, khác với tính từ "clairette").
  • Pâle (adj): Nhợt nhạt, xanh xao. (Thường dùng cho da hoặc màu sắc nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Léger/Légère (adj): Nhẹ, nhạt (về màu sắc, hương vị).
  • Dilué(e) (adj): Đã bị pha loãng.
  • Transparent(e) (adj): Trong suốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "clairet" đây chủ yếutính từ/danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "clairet").

clairet

Une soupe clairette fumante est servie dans un bol blanc.

tính từ
  1. hơi loãng, hơi nhạt, lợt
    • Soupe clairette
      xúp hơi loãng
  2. trong trẻo
    • Eau clairette
      nước trong trẻo
    • voix clairette
      giọng lanh lảnh
danh từ giống đực
  1. rượu nho lợt

Từ gần giống

Từ chứa "clairet"

Từ có nhắc đến "clairet"