clairet

tính từ
  1. hơi loãng, hơi nhạt, lợt
    • Soupe clairette
      xúp hơi loãng
  2. trong trẻo
    • Eau clairette
      nước trong trẻo
    • voix clairette
      giọng lanh lảnh
danh từ giống đực
  1. rượu nho lợt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "clairet"

Từ có nhắc đến "clairet"

clairet
Une soupe clairette fumante est servie dans un bol blanc.