clapperclaw

/'klæpəklɔ:/
động từ (từ cổ,nghĩa cổ)
  1. cào, cấu
  2. mắng chửi, mắng nhiếc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

clapperclaw
The actress clapperclawed the policeman who gave her a parking ticket.