blackguard

/'blægɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
blackguard

A man was called a blackguard for his dishonest actions.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Kẻ đê tiện, kẻlại: Một người hành vi hoặc tính cách thấp hèn, đáng khinh, không đạo đức.
    • Kẻ thô tục, kẻ ăn nói tục tĩu: Một người thường xuyên dùng ngôn ngữ thô lỗ, tục tĩu.
  2. Động từ (ngoại động từ):

    • Chửi rủa thậm tệ, lăng mạ: Hành động sỉ nhục, lăng mạ ai đó bằng những lời lẽ tục tĩu thô bạo.
  3. Tính từ (ít phổ biến hơn):

    • Đê tiện, hèn hạ: Miêu tả tính cách hoặc hành vi đáng khinh bỉ.
    • Thô tục, tục tĩu: Miêu tả ngôn ngữ hoặc cách cư xử thô lỗ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He was nothing but a lying blackguard. (Hắn ta chẳng là ngoài một tênlại dối trá.)
    • The novel's villain is a charming but ruthless blackguard. (Nhân vật phản diện trong cuốn tiểu thuyết một tên đê tiện quyến rũ nhưng tàn nhẫn.)
  • Động từ:

    • The drunk man blackguarded everyone in the pub. ( say đã chửi rủa tất cả mọi người trong quán rượu.)
    • She was blackguarded by her political opponents. ( ấy bị các đối thủ chính trị lăng mạ thậm tệ.)
  • Tính từ (cổ, ít dùng):

    • He used blackguard language. (Hắn ta dùng ngôn từ thô tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To call someone a blackguard": gọi ai đồlại, một lời buộc tội nghiêm trọng về nhân cách.

    • He was called a blackguard for betraying his friends. (Hắn bị gọi là đồlại đã phản bội bạn bè.)
  • "Blackguardly" (trạng từ/phó từ): một cách đê tiện, hèn hạ.

    • He behaved blackguardly. (Hắn ta cư xử một cách đê tiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Blackguardism (danh từ, cổ): hành vi hoặc đặc tính của một kẻlại.
  • Blackguardly (tính từ): mang tính chất của một kẻlại, đê tiện.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (kẻ đê tiện): Scoundrel (tênlại), rogue (tên lưu manh), rascal (tên đểu cáng), villain (kẻ xấu xa).
  • Động từ (chửi rủa): Abuse (lăng mạ), revile (chửi bới), vilify (phỉ báng), berate (mắng nhiếc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không các phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến riêng biệt.)

blackguard

A man was called a blackguard for his dishonest actions.

danh từ
  1. người đê tiện
  2. người ăn nói tục tĩu
tính từ
  1. đê tiện
  2. tục tĩu
ngoại động từ
  1. chửi rủa tục tĩu (ai)