blackguard
/'blægɑ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Kẻ đê tiện, kẻ vô lại: Một người có hành vi hoặc tính cách thấp hèn, đáng khinh, không có đạo đức.
- Kẻ thô tục, kẻ ăn nói tục tĩu: Một người thường xuyên dùng ngôn ngữ thô lỗ, tục tĩu.
Động từ (ngoại động từ):
- Chửi rủa thậm tệ, lăng mạ: Hành động sỉ nhục, lăng mạ ai đó bằng những lời lẽ tục tĩu và thô bạo.
Tính từ (ít phổ biến hơn):
- Đê tiện, hèn hạ: Miêu tả tính cách hoặc hành vi đáng khinh bỉ.
- Thô tục, tục tĩu: Miêu tả ngôn ngữ hoặc cách cư xử thô lỗ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He was nothing but a lying blackguard. (Hắn ta chẳng là gì ngoài một tên vô lại dối trá.)
- The novel's villain is a charming but ruthless blackguard. (Nhân vật phản diện trong cuốn tiểu thuyết là một tên đê tiện quyến rũ nhưng tàn nhẫn.)
Động từ:
- The drunk man blackguarded everyone in the pub. (Gã say đã chửi rủa tất cả mọi người trong quán rượu.)
- She was blackguarded by her political opponents. (Bà ấy bị các đối thủ chính trị lăng mạ thậm tệ.)
Tính từ (cổ, ít dùng):
- He used blackguard language. (Hắn ta dùng ngôn từ thô tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To call someone a blackguard": gọi ai là đồ vô lại, một lời buộc tội nghiêm trọng về nhân cách.
- He was called a blackguard for betraying his friends. (Hắn bị gọi là đồ vô lại vì đã phản bội bạn bè.)
"Blackguardly" (trạng từ/phó từ): một cách đê tiện, hèn hạ.
- He behaved blackguardly. (Hắn ta cư xử một cách đê tiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Blackguardism (danh từ, cổ): hành vi hoặc đặc tính của một kẻ vô lại.
- Blackguardly (tính từ): mang tính chất của một kẻ vô lại, đê tiện.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (kẻ đê tiện): Scoundrel (tên vô lại), rogue (tên lưu manh), rascal (tên đểu cáng), villain (kẻ xấu xa).
- Động từ (chửi rủa): Abuse (lăng mạ), revile (chửi bới), vilify (phỉ báng), berate (mắng nhiếc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có các phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến riêng biệt.)
danh từ
- người đê tiện
- người ăn nói tục tĩu
tính từ
- đê tiện
- tục tĩu
ngoại động từ
- chửi rủa tục tĩu (ai)