clipping

/'klipiɳ/
Học thuật
Thân thiện
clipping

He carefully pasted the newspaper clipping into his scrapbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự cắt, sự xén: Hành động cắt bớt hoặc tỉa một phần của thứ đó, thường để làm cho ngắn hơn, gọn hơn hoặc hình dạng mong muốn.
    • Bài báo cắt ra, mẩu cắt ra: Một phần nhỏ được cắt ra từ một tờ báo, tạp chí hoặc tài liệu in khác, thường để lưu giữ thông tin.
  2. Tính từ:

    • Sắc, nhanh: (Thông tục) Diễn tả một cái đó diễn ra với tốc độ nhanh hoặc sắc sảo.
    • Cừ, tuyệt, chiến: (Tiếng lóng) Diễn tả một cái đó rất tốt, xuất sắc hoặc ấn tượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The clipping of the hedge took all morning. (Việc cắt tỉa hàng rào cây mất cả buổi sáng.)
    • She keeps a scrapbook full of newspaper clippings about her favorite actor. ( ấy giữ một cuốn sổ lưu niệm đầy những mẩu báo cắt ra về diễn viên yêu thích của mình.)
  • Tính từ:

    • He ran at a clipping pace. (Anh ta chạy với tốc độ rất nhanh.)
    • That was a clipping goal in the final minute! (Đó một bàn thắng tuyệt vời trong phút cuối!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to come in clipping time": Đến rất đúng giờ, đúng lúc.
    • The ambulance arrived in clipping time. (Xe cứu thương đã đến rất đúng lúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Clip (động từ): Cắt, xén, cắt ngắn.
    • I need to clip my nails. (Tôi cần cắt móng tay.)
  • Clipped (tính từ): Được cắt tỉa gọn gàng; nói về giọng nói ngắn gọn, dứt khoát.
    • He spoke in a clipped tone. (Anh ta nói với giọng điệu dứt khoát.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự cắt): Trimming, pruning, cutting.
  • Danh từ (mẩu cắt): Cutting, excerpt, snippet.
  • Tính từ (nhanh): Fast, rapid, swift.
  • Tính từ (tuyệt): Excellent, great, superb.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "clipping" chủ yếu danh từ tính từ, không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các cụm động từ liên quan thường dùng với từ gốc "clip".) - Clip on: Gắn vào, kẹp vào. - You can clip the microphone on your shirt. (Bạn có thể kẹp micro vào áo sơ mi.) - Clip off: Cắt đứt, cắt rời. - He clipped off a coupon from the magazine. (Anh ấy đã cắt rời một phiếu giảm giá từ tạp chí.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "clipping".)

clipping

He carefully pasted the newspaper clipping into his scrapbook.

danh từ
  1. sự cắt, sự xén
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bài báo cắt ra
  3. mẩu cắt ra
tính từ
  1. sắc
  2. nhanh
  3. (từ lóng) cừ, tuyệt, chiến

Idioms

  • to come in clipping time
    đến rất đúng giờ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "clipping"