clipping

/'klipiɳ/
danh từ
  1. sự cắt, sự xén
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bài báo cắt ra
  3. mẩu cắt ra
tính từ
  1. sắc
  2. nhanh
  3. (từ lóng) cừ, tuyệt, chiến

Idioms

  • to come in clipping time
    đến rất đúng giờ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "clipping"

clipping
He carefully pasted the newspaper clipping into his scrapbook.