claquement

danh từ giống đực
  1. tiếng cồm cộp, tiếng đôm đốp, tiếng đen đét...
    • Claquements de sabots
      tiếng guốc cồm cộp
    • Claquements des spectateurs
      tiếng vỗ tay đôm đốp của khán giả
    • Claquements de fouet
      tiếng roi quất đen đét
  2. (y học) tiếng đập

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "claquement"

claquement
Le cheval fait un claquement de sabots sur le chemin de pierre.