claquoir

Học thuật
Thân thiện
claquoir

Une danseuse utilise un claquoir pendant sa répétition.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái vỗ tay: Một dụng cụ bằng gỗ hoặc kim loại, thường hai phần gắn với nhaumột đầu, được dùng để tạo ra tiếng động lớn giống như tiếng vỗ tay.
    • Dụng cụ gây tiếng động: Một công cụ đơn giản dùng trong quá khứ tại các nhà hát hoặc phim trường để mô phỏng âm thanh sấm sét hoặc tiếng vỗ tay của khán giả.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bruiteur utilisait un claquoir pour imiter le son du tonnerre. (Người tạo hiệu ứng âm thanh đã dùng một cái vỗ tay để mô phỏng tiếng sấm.)
    • Avant l'enregistrement, le réalisateur demanda un claquoir pour synchroniser le son. (Trước khi ghi hình, đạo diễn yêu cầu một cái vỗ tay để đồng bộ âm thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Claquoir de bruiteur": Dụng cụ vỗ tay của người tạo hiệu ứng âm thanh.
    • Le claquoir de bruiteur est un outil traditionnel du cinéma. (Dụng cụ vỗ tay của người tạo hiệu ứng âm thanhmột công cụ truyền thống của điện ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Claquette (danh từ giống cái): Có nghĩa tương tự như "claquoir", chỉ cùng một loại dụng cụ tạo tiếng động. Đâymột từ đồng nghĩa trực tiếp.
    • Il cherchait une claquette dans la boîte à accessoires. (Anh ấy tìm một cái vỗ tay trong hộp đạo cụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Claquette: Dụng cụ vỗ tay (nghĩa giống hệt).
  • Accessoire de bruiteur: Đạo cụ của người tạo hiệu ứng âm thanh.
Ghi chú về cách dùng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn liên quan đến sân khấu, điện ảnh hoặc truyền hình, đặc biệttrong lĩnh vực tạo hiệu ứng âm thanh (bruitage). ít phổ biến trong đời sống hàng ngày.
claquoir

Une danseuse utilise un claquoir pendant sa répétition.

danh từ giống đực
  1. như claquette

Từ gần giống