cloquer

Học thuật
Thân thiện
cloquer

La peinture commence à cloquer sous l'effet de la chaleur.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Rộp lên, phồng lên: "Cloquer" mô tả hành động của một bề mặt (thườngsơn, vecni, hoặc một lớp phủ) bị biến dạng, tạo thành những vết phồng nhỏ, lồi lõm hoặc bong bóng, giống như vỏ cam hoặc da bị phồng rộp.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • La peinture commence à cloquer à cause de l'humidité. (Lớp sơn bắt đầu phồng rộp lên độ ẩm.)
    • Le vernis sur cette table a cloqué après l'exposition au soleil. (Lớp vecni trên chiếc bàn này đã rộp lên sau khi phơi nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire cloquer": Làm cho bề mặt bị phồng rộp.
    • L'application d'une seconde couche trop tôt peut faire cloquer la peinture. (Việc sơn lớp thứ hai quá sớm có thể làm cho lớp sơn bị phồng rộp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cloqué (tính từ): Bị phồng rộp, bề mặt lồi lõm.
    • Une surface cloquée (Một bề mặt bị phồng rộp)
  • Cloque (danh từ từ): Vết phồng, nốt phồng.
    • Il y a des cloques sur la porte en bois. ( những vết phồng trên cánh cửa gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Boursoufler: Phồng lên, sưng lên (thường dùng cho da hoặc bề mặt).
  • Buller: Tạo bong bóng, nổi bong bóng (trong chất lỏng hoặc lớp phủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ đặc thù trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cloquer")

cloquer

La peinture commence à cloquer sous l'effet de la chaleur.

nội động từ
  1. rộp lên, phồng lên

Từ có nhắc đến "cloquer"