claquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Kêu đôm đốp, đập đôm đốp: Tạo ra tiếng động mạnh, ngắn và sắc, giống như tiếng vỗ tay hoặc tiếng va đập.
- Bị bong gân (chân ngựa): (Chuyên ngành) Dùng để chỉ tình trạng chân ngựa bị chấn thương.
- Chết, ngoẻo: (Tiếng lóng, thông tục) Cách nói thô tục để chỉ cái chết.
- Thất bại, phá sản: (Thông tục) Dùng để chỉ một việc gì đó hoàn toàn thất bại, đổ vỡ.
Ngoại động từ:
- Tát, vả: Đánh vào mặt ai đó bằng bàn tay, thường mạnh và gây tiếng động.
- Đóng sập, đập mạnh: Đóng một cánh cửa hoặc vật gì đó một cách mạnh mẽ và đột ngột, tạo ra tiếng động lớn.
- Tiêu pha phung phí, xài hết: (Thân mật) Tiêu xài tiền bạc một cách nhanh chóng và lãng phí.
- Làm cho kiệt sức, mệt lử: (Thân mật) Làm cho ai đó hoặc bản thân trở nên vô cùng mệt mỏi.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Les drapeaux claquent au vent. (Những lá cờ đập đôm đốp trong gió.)
- Son cheval a claqué pendant la course. (Con ngựa của anh ta bị bong gân trong cuộc đua.)
- Le vieux moteur a finalement claqué. (Động cơ cũ cuối cùng đã ngoẻo.)
- Notre projet a claqué à cause du manque de fonds. (Dự án của chúng tôi đã thất bại vì thiếu vốn.)
Ngoại động từ:
- Il a claqué l’insolent. (Hắn đã tát tai đứa hỗn láo.)
- Elle a claqué la porte en colère. (Cô ấy đóng sập cửa trong cơn giận dữ.)
- Il a claqué tout son héritage en un an. (Hắn đã phung phí toàn bộ gia tài chỉ trong một năm.)
- Ce travail m’a complètement claqué. (Công việc này làm tôi mệt lử người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"claquer des dents": run cầm cập, đánh rầm rầm (vì lạnh hoặc sợ hãi).
- Il claquait des dents dans le froid. (Anh ta run cầm cập trong cái lạnh.)
"claquer du bec": (Thông tục) đói meo, đói cồn cào.
- Après cette longue marche, on claque du bec. (Sau chặng đường dài đó, chúng tôi đói cồn cào.)
"faire claquer son fouet": làm bộ, vênh váo, ra vẻ ta đây quan trọng.
- Il aime faire claquer son fouet en réunion. (Hắn thích làm bộ vênh váo trong các cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
Claquement (danh từ giống đực): tiếng đập, tiếng vỗ, tiếng sập.
- Un claquement de porte l’a réveillé. (Một tiếng cửa đóng sập đã đánh thức anh ta.)
Claque (danh từ giống cái): cái tát, cái vả; (danh từ giống đực, tiếng lóng) sự thất bại.
- Il a reçu une claque. (Nó bị một cái tát.)
- C’est un claque total ! (Đó là một thất bại hoàn toàn!)
Từ đồng nghĩa
- Frapper (động từ): đánh, đập.
- Fermer bruyamment (cụm động từ): đóng ầm, đóng sầm.
- Dilapider (động từ): phung phí, lãng phí.
- Échouer (động từ): thất bại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se claquer (động từ phản thân): (Thân mật) làm mình mệt nhoài, bị căng cơ/bong gân.
- Je me suis claqué au tennis. (Tôi bị căng cơ khi chơi quần vợt.)
- Il s’est claqué à travailler toute la nuit. (Anh ta làm việc cả đêm đến mệt nhoài người.)
Thành ngữ liên quan
Ça claque !: (Thông tục) Thật là đỉnh/ấn tượng/ngầu!
- Ta nouvelle voiture ? Waouh, ça claque ! (Xe mới của cậu á? Chà, ngầu quá!)
Claquer la bise / Claquer un bisou: (Thân mật) Hôn lên má (một cách thân mật, thường tạo tiếng "chụt").
- On se claque la bise pour se dire bonjour. (Chúng tôi hôn má nhau để chào hỏi.)
nội động từ
- vỗ đôm đốp, đập đôm đốp
- Claquer des mainsvỗ tay đôm đốp
- bị bong gân chân (ngựa)
- (thông tục) ngoẻo
- (thông tục) thất bại
- L'affaire a claquéviệc đã thất bại
- claquer du bec(thông tục) đói
- faire claquer son fouetlàm bộ, vênh váo
ngoại động từ
- tát tai
- Claquer un insolenttát tai một đứa hổn láo
- đóng sập lại
- Claquer la porteđóng sập cửa
- (thân mật) phung phí
- Claquer un héritagephung phí một gia tài
- (thân mật) làm cho mệt lử