calquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Can, đồ lại: Hành động sao chép một hình ảnh hoặc bản vẽ bằng cách đặt một tờ giấy mỏng, trong suốt lên trên và vẽ theo các đường nét hiện ra.
- (Nghĩa bóng) Bắt chước nguyên xi: Hành động sao chép một cách máy móc, không sáng tạo một ý tưởng, phong cách hoặc cấu trúc từ người khác hoặc từ một nguồn khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'enfant a calqué le dessin du livre. (Đứa trẻ đã can hình vẽ từ quyển sách.)
- Cet architecte a calqué son style sur celui de son maître. (Kiến trúc sư này đã bắt chước nguyên xi phong cách của thầy mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Calquer sur": Bắt chước, mô phỏng theo một mẫu nào đó.
- Il a calqué sa méthode de travail sur celle de son collègue. (Anh ấy đã bắt chước phương pháp làm việc của mình theo phương pháp của đồng nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Calque (danh từ): Bản can; (ngôn ngữ học) từ mượn dịch (từ được tạo ra bằng cách dịch từng thành phần của một từ nước ngoài).
- Le mot "gratte-ciel" est un calque de l'anglais "skyscraper". (Từ "gratte-ciel" (nhà chọc trời) là một từ mượn dịch từ tiếng Anh "skyscraper".)
Từ đồng nghĩa
- Copier: Sao chép.
- Imiter: Bắt chước.
- Reproduire: Tái tạo, sao lại.
Từ trái nghĩa
- Créer: Sáng tạo.
- Innover: Đổi mới, sáng chế.
- Original: Độc đáo, nguyên bản.
ngoại động từ
- can, đồ lại
- (nghĩa bóng) bắt chước nguyên xi