clarifying

Học thuật
Thân thiện
clarifying

The teacher gave a clarifying example to help the students understand.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm sáng tỏ, làm rõ ràng: Mô tả điều đó tác dụng giải thích, làm cho một vấn đề, ý tưởng hoặc tình huống trở nên dễ hiểu hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The teacher gave a clarifying explanation that helped everyone understand the complex theory. (Giáo viên đã đưa ra một lời giải thích làm sáng tỏ giúp mọi người hiểu được lý thuyết phức tạp.)
    • His clarifying remarks ended the confusion in the meeting. (Những nhận xét làm của anh ấy đã chấm dứt sự nhầm lẫn trong cuộc họp.)
    • She asked a clarifying question to ensure she understood the instructions correctly. ( ấy đã hỏi một câu hỏi làm để đảm bảo mình hiểu đúng hướng dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a clarifying moment": một khoảnh khắc làm sáng tỏ, khi mọi thứ bỗng trở nên rõ ràng.
    • The detective's discovery was a clarifying moment in the investigation. (Phát hiện của viên thám tử một khoảnh khắc làm sáng tỏ trong cuộc điều tra.)
  • "serve a clarifying purpose": phục vụ mục đích làm sáng tỏ.
    • This diagram serves a clarifying purpose; it shows how the process works step by step. (Sơ đồ này phục vụ mục đích làm sáng tỏ; cho thấy quy trình hoạt động từng bước một.)
Biến thể từ gần giống
  • Clarify (động từ): làm sáng tỏ, làm .
    • Could you clarify your point? (Anh có thể làm ý của mình được không?)
  • Clarification (danh từ): sự làm sáng tỏ, lời giải thích làm .
    • We need some clarification on this policy. (Chúng tôi cần sự làm về chính sách này.)
  • Clarified (tính từ/quá khứ phân từ): đã được làm sáng tỏ, đã được tinh lọc (thường dùng cho : clarified butter - đã được đun chảy tách sữa).
    • After the discussion, the issue became much more clarified. (Sau cuộc thảo luận, vấn đề đã trở nên được làm sáng tỏ hơn nhiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Explanatory: tính chất giải thích.
  • Elucidating: làm sáng tỏ, giải thích (trang trọng hơn).
  • Illuminating: soi sáng, làm sáng tỏ (thường mang nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "clarifying". Các cụm động từ thường được hình thành từ động từ gốc "clarify".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "clarifying".)

clarifying

The teacher gave a clarifying example to help the students understand.

Adjective
  1. làm sáng tỏ
    • a clarifying example
      một dụ để làm sáng tỏ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự