elucidative

/i'lu:sideitəri/ Cách viết khác : (elucidative) /elucidative/
Học thuật
Thân thiện
elucidative

The teacher gave an elucidative example to explain the concept.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Để làm sáng tỏ, để giải thích rõ ràng: "Elucidative" mô tả một cái đó tác dụng làm cho một vấn đề, ý tưởng hoặc tình huống trở nên dễ hiểu hơn bằng cách cung cấp lời giải thích hoặc làm .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The professor's elucidative lecture helped the students understand the complex theory. (Bài giảng tính chất làm sáng tỏ của giáo sư đã giúp sinh viên hiểu được lý thuyết phức tạp.)
    • She provided an elucidative example to clarify the main point. ( ấy đã đưa ra một dụ tính giải thích rõ ràng để làm sáng tỏ luận điểm chính.)
    • The document includes an elucidative introduction for new readers. (Tài liệu bao gồm một phần giới thiệu tính chất làm nghĩa dành cho độc giả mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In an elucidative manner": một cách tính chất làm sáng tỏ.

    • He explained the legal terms in an elucidative manner. (Anh ấy giải thích các thuật ngữ pháp một cách tính chất làm sáng tỏ.)
  • "Serve an elucidative purpose": phục vụ mục đích làm sáng tỏ.

    • The diagram serves an elucidative purpose in the technical manual. (Biểu đồ phục vụ mục đích làm sáng tỏ trong sổ tay kỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Elucidate (động từ): làm sáng tỏ, giải thích rõ ràng.

    • Could you elucidate your argument further? (Anh có thể làm sáng tỏ luận điểm của mình thêm không?)
  • Elucidation (danh từ): sự làm sáng tỏ, sự giải thích rõ ràng.

    • His elucidation of the poem was brilliant. (Sự giải thích rõ ràng của anh ấy về bài thơ thật tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Explanatory: tính chất giải thích.
  • Clarifying: làm , làm sáng tỏ.
  • Illuminating: soi sáng, làm sáng tỏ (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Confusing: gây nhầm lẫn, khó hiểu.
  • Obscure: tối nghĩa, mơ hồ.
  • Bewildering: làm bối rối, khó hiểu.
Thành ngữ liên quan

Lưu ý: "Elucidative" một tính từ học thuật thường không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng. Tuy nhiên, động từ gốc "elucidate" có thể được dùng trong các cụm từ mang tính trang trọng. - To elucidate a point: làm sáng tỏ một điểm. - The speaker used a chart to elucidate his point. (Diễn giả đã sử dụng một biểu đồ để làm sáng tỏ điểm của mình.)

elucidative

The teacher gave an elucidative example to explain the concept.

tính từ
  1. để làm sáng tỏ; để giải thích

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự