clarion

/'klæriən/
Học thuật
Thân thiện
clarion

The clarion call of the bugle woke the camp at dawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Kèn clarion: Một loại kèn cổ bằng đồng thau, âm thanh cao, trong vang xa, thường được sử dụng trong thời Trung Cổ.
    • Tiếng kèn vang lảnh lót: Âm thanh rõ ràng, mạnh mẽ vang xa, thường mang ý nghĩa thúc giục hoặc báo hiệu.
  2. Tính từ:

    • Vang lảnh lót, rõ ràng mạnh mẽ: Dùng để mô tả một âm thanh (thường tiếng kèn, giọng nói hoặc lời kêu gọi) trong trẻo, sắc sảo sức lan tỏa.
  3. Động từ:

    • Tuyên bố, loan truyền một cách rõ ràng mạnh mẽ: Công bố một thông điệp với sự rõ ràng nhiệt huyết, như thể thổi một hồi kèn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The clarion sounded from the castle tower, signaling the start of the battle. (Tiếng kèn clarion vang lên từ tháp lâu đài, báo hiệu trận chiến bắt đầu.)
    • Her speech was a clarion for social justice. (Bài phát biểu của ấy một hồi kèn thúc giục cho công lý xã hội.)
  • Tính từ:

    • He spoke with a clarion voice that filled the auditorium. (Anh ấy nói với một giọng điệu vang lảnh lót lấp đầy hội trường.)
    • The leader issued a clarion call to action. (Nhà lãnh đạo đưa ra một lời kêu gọi hành động rõ ràng mạnh mẽ.)
  • Động từ:

    • The activist clarioned the need for immediate change. (Nhà hoạt động đã truyền đi thông điệp về sự cần thiết của thay đổi tức thì một cách mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A clarion call": Một lời kêu gọi hoặc lời hiệu triệu mạnh mẽ, rõ ràng khẩn thiết, thường cho một mục đích quan trọng.
    • The documentary served as a clarion call for environmental protection. (Bộ phim tài liệu đóng vai trò như một hồi kèn thúc giục cho việc bảo vệ môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Clarion call (cụm danh từ): Lời hiệu triệu, lời kêu gọi mạnh mẽ.
  • Clarionet (danh từ, cổ): Một loại kèn clarinet sơ khai.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (âm thanh): Fanfare (hồi kèn chào), trumpet call (tiếng kèn trumpet).
  • Tính từ (âm thanh): Resounding (vang dội), ringing (vang vọng), shrill (lanh lảnh), clear (rõ ràng).
  • Động từ: Proclaim (tuyên bố), announce (thông báo), trumpet (công bố rầm rộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clarion forth (ít dùng): Truyền đi, vang lên một cách mạnh mẽ.
    • The news was clarioned forth across the land. (Tin tức được truyền đi mạnh mẽ khắp vùng đất.)
Thành ngữ liên quan
  • To sound/blow the clarion: Phát ra tín hiệu hoặc lời cảnh báo mạnh mẽ; hành động như một tiếng gọi thức tỉnh.
    • Scientists are sounding the clarion on the climate crisis. (Các nhà khoa học đang gióng lên hồi chuông cảnh báo về khủng hoảng khí hậu.)
clarion

The clarion call of the bugle woke the camp at dawn.

danh từ
  1. (quân sự) kèn
  2. tiếng vang lanh lảnh
  3. tiếng kêu thúc giục
tính từ
  1. vang lanh lảnh (tiếng)
    • a clarion voice
      giọng vang lanh lảnh
ngoại động từ
  1. truyền đi, vang đi, truyền vang đi
    • to clarion [forth] the news
      truyền vang tin đi khắp nơi
  2. ca tụng ầm ĩ, ca ngợi ầm ĩ
    • to clarion someone's praises
      ca tụng ai ầm ĩ

Từ tương tự

Từ chứa "clarion"

Từ có nhắc đến "clarion"